Bài tập giúp trẻ làm quen và sử dụng giới từ trong câu. Trẻ sẽ nghe và chọn từ đúng để hoàn thành câu, phù hợp cho trẻ từ 6-10 tuổi.
1. He was disappointed ___ the outcome of the experiment.
💡 Cấu trúc 'disappointed with' diễn tả sự thất vọng về kết quả của một việc gì.
2. She is well-known ___ her dedication to the environment.
💡 Cấu trúc 'well-known for' chỉ một lý do nổi tiếng hay được biết đến.
3. The book is divided ___ several distinct parts.
💡 'Divide into' sử dụng khi chia một thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ.
4. She has a passion ___ painting abstract art.
💡 Cấu trúc 'have a passion for' diễn tả sự đam mê với một hoạt động nào đó.
5. He is interested ___ learning more about quantum physics.
💡 Cấu trúc 'interested in' chỉ sự quan tâm tới một lĩnh vực cụ thể.
6. The teacher was skilled ___ motivating her students.
💡 'Skilled at' dùng khi nói về một kỹ năng hoặc khả năng cụ thể.
7. He is working ___ a solution to the problem.
💡 'Work on' là cụm từ chỉ việc đang cố gắng hoàn thành hoặc cải thiện một cái gì đó.
8. She is capable ___ handling difficult situations.
💡 'Capable of' chỉ khả năng làm việc gì đó.
9. They accused him ___ stealing the money.
💡 'Accuse of' là cấu trúc dùng để chỉ việc buộc tội ai về việc gì.
10. He is responsible ___ designing the new interface.
💡 'Responsible for' chỉ trách nhiệm của ai đó đối với điều gì.
11. The solution consists ___ a combination of several factors.
💡 'Consist of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo của một thứ.
12. She is fond ___ reading historical novels.
💡 'Fond of' chỉ sự yêu thích một hoạt động nào đó.
13. We are grateful ___ your help in this matter.
💡 'Grateful for' dùng để diễn tả lòng biết ơn về một điều gì cụ thể.
14. He succeeded ___ convincing her to join the team.
💡 'Succeed in' chỉ việc thành công trong một nhiệm vụ nào đó.
15. They have no access ___ the confidential files.
💡 'Access to' chỉ việc tiếp cận hoặc quyền sử dụng cái gì đó.
16. She has always been envious ___ her sister's achievements.
💡 'Envious of' dùng để chỉ sự ghen tị với điều gì đó.
17. He is keen ___ playing tennis every weekend.
💡 'Keen on' chỉ sự yêu thích mạnh mẽ đối với một hoạt động.
18. The company is renowned ___ its innovative products.
💡 'Renowned for' chỉ sự nổi tiếng nhờ một đặc điểm hay thành tựu cụ thể.
19. He is proficient ___ multiple languages.
💡 'Proficient in' chỉ việc rất thành thạo một kỹ năng cụ thể.
20. They were surprised ___ the sudden change in weather.
💡 'Surprised by' dùng để chỉ phản ứng trước một điều bất ngờ hoặc không ngờ tới.
21. He is obsessed ___ collecting rare stamps.
💡 'Obsessed with' chỉ việc bị ám ảnh với một điều gì.
22. She feels uncomfortable ___ speaking in public.
💡 'Uncomfortable about' chỉ sự không thoải mái khi làm điều gì đó.
23. He was involved ___ a minor accident last night.
💡 'Involved in' chỉ việc có liên quan hoặc tham gia vào một hoạt động hay sự kiện.
24. She is confident ___ her ability to make decisions.
💡 'Confident in' chỉ sự tự tin vào khả năng làm điều gì đó.
25. They are opposed ___ the new policy changes.
💡 'Opposed to' chỉ sự phản đối hoặc không đồng tình với điều gì.
26. He takes pride ___ his work as a teacher.
💡 'Take pride in' chỉ việc cảm thấy tự hào về điều gì.
27. She is satisfied ___ the results of the exam.
💡 'Satisfied with' chỉ sự hài lòng với một điều gì.
28. They succeeded ___ solving the complex problem.
💡 'Succeed in' chỉ việc thành công trong một nhiệm vụ hay thử thách.
29. He apologized ___ his behavior at the party.
💡 'Apologize for' chỉ việc xin lỗi về một hành động hay lỗi lầm.
30. She is enthusiastic ___ starting her new job.
💡 'Enthusiastic about' chỉ sự hào hứng với một hoạt động hay sự kiện.
Kết quả: 0 / 30 câu đúng 🎉