Bài tập này giúp trẻ em học về liên từ trong tiếng Anh. Trẻ sẽ hoàn thành các câu bằng cách chọn liên từ phù hợp. Phù hợp cho trẻ từ 6-10 tuổi.
1. She decided to go out ___ it was raining heavily.
💡 Dùng 'although' để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với vế sau.
2. I have to finish my homework ___ I can watch TV.
💡 Dùng 'before' để chỉ thứ tự hành động phải làm trước.
3. I like both apples ___ oranges.
💡 Dùng 'and' để kết hợp hai thứ cùng loại hoặc ý nghĩa.
4. ___ he was tired, he continued working.
💡 Dùng 'although' để chỉ sự đối lập giữa hai vế câu.
5. I will call you ___ I arrive at the hotel.
💡 Dùng 'when' để chỉ thời điểm xảy ra sự việc.
6. Would you like tea ___ coffee?
💡 Dùng 'or' để đưa ra lựa chọn giữa hai khả năng.
7. You should study hard, ___ you will fail the exam.
💡 Dùng 'or' để chỉ hậu quả có thể xảy ra nếu không thực hiện hành động trước.
8. We were late ___ the traffic was terrible.
💡 Dùng 'because' để chỉ lý do cho sự việc.
9. John didn't study much, ___ he passed the exam.
💡 Dùng 'but' để chỉ sự đối lập giữa hai vế câu.
10. You can borrow my car ___ you promise to drive carefully.
💡 Dùng 'if' để chỉ điều kiện cần thiết.
11. He was exhausted, ___ he kept working.
💡 Dùng 'but' để chỉ sự đối lập giữa hai vế câu.
12. I'll make dinner ___ you set the table.
💡 Dùng 'while' để chỉ sự kiện xảy ra đồng thời.
13. She failed the test ___ she didn't study.
💡 Dùng 'because' để chỉ lý do cho sự việc.
14. Tom reads novels ___ watches movies in his free time.
💡 Dùng 'and' để kết hợp hai hành động hoặc sở thích.
15. I'll help you with your homework ___ I finish mine.
💡 Dùng 'as soon as' để chỉ thời điểm hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
16. He couldn't come to the party ___ he was sick.
💡 Dùng 'because' để chỉ lý do cho sự việc.
17. She is not only smart ___ also very kind.
💡 Dùng 'but also' trong cấu trúc 'not only... but also' để nhấn mạnh.
18. He played the game well, ___ he lost.
💡 Dùng 'but' để chỉ sự đối lập giữa kết quả và hành động.
19. Write down your thoughts ___ you won't forget them.
💡 Dùng 'so' để chỉ mục đích hoặc kết quả của hành động.
20. Let me know ___ you need any help.
💡 Dùng 'if' để chỉ điều kiện có thể xảy ra.
Kết quả: 0 / 20 câu đúng 🎉