Bài tập giúp trẻ luyện tập sử dụng câu phức với các liên từ Because, Although và When. Trẻ sẽ thực hành nối câu để hiểu rõ hơn về cách diễn đạt ý nghĩa. Phù hợp cho trẻ từ 8-12 tuổi.
1. ___ he was tired, he continued to work.
💡 'Although' được dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập.
2. She didn't go to the party ___ she was feeling unwell.
💡 'Because' được dùng để chỉ lý do.
3. ___ the rain was heavy, they decided to go hiking.
💡 'Although' diễn đạt ý nghĩa đối lập trong câu.
4. We arrived home ___ the sun was setting.
💡 'When' được dùng để chỉ thời điểm.
5. ___ you called me, I was in the middle of a meeting.
💡 'When' chỉ thời điểm xảy ra một hành động.
6. She studied hard ___ she wanted to pass the exam.
💡 'Because' chỉ lý do cho hành động.
7. He went for a walk ___ it was raining.
💡 'Although' chỉ sự đối lập giữa các mệnh đề.
8. We will leave ___ the weather improves.
💡 'If' diễn tả điều kiện cho hành động xảy ra.
9. They were happy ___ they heard the news.
💡 'When' chỉ thời điểm xảy ra sự việc.
10. ___ it was late, they continued talking.
💡 'Although' dùng để diễn tả sự nhượng bộ.
11. She smiled ___ she was nervous.
💡 Dùng 'although' để thể hiện sự nghịch lý.
12. He left early ___ he had an appointment.
💡 'Because' diễn tả lý do của hành động.
13. I will call you ___ I get there.
💡 'When' chỉ thời điểm trong tương lai khi sự việc xảy ra.
14. ___ she tried her best, she didn't win the prize.
💡 'Although' diễn tả sự đối lập giữa cố gắng và kết quả.
15. The traffic was bad ___ we left early.
💡 'Because' diễn tả lý do cho hành động.
16. ___ the weather was cold, we went swimming.
💡 'Although' dùng để chỉ sự đối lập.
17. We had to cancel the picnic ___ it started raining.
💡 'Because' chỉ lý do dẫn đến hành động.
18. They met ___ they were in university.
💡 'When' chỉ thời điểm xảy ra sự việc.
19. ___ it was a difficult task, they managed to complete it.
💡 'Although' diễn tả sự nhượng bộ.
20. She felt better ___ she had a rest.
💡 'Because' chỉ lý do làm cho sự việc thay đổi.
21. I was watching TV ___ my phone rang.
💡 'When' chỉ thời điểm cùng lúc xảy ra hai sự việc.
22. ___ it was raining, they enjoyed the picnic.
💡 'Although' chỉ sự đối lập về điều kiện thời tiết và hành động.
23. She didn't answer the phone ___ she was busy.
💡 'Because' diễn tả lý do dẫn đến hành động.
24. ___ I saw him, he was reading a book.
💡 'When' chỉ thời điểm diễn ra hành động quan sát.
25. ___ he didn't study, he passed the exam.
💡 'Although' diễn tả một kết quả bất ngờ trái ngược với điều kiện ban đầu.
26. We stayed indoors ___ it was very hot outside.
💡 'Because' chỉ rõ lý do hành động.
27. He was reading the newspaper ___ he had breakfast.
💡 'When' chỉ thời điểm hai hành động xảy ra đồng thời.
28. She laughed ___ she was feeling sad.
💡 'Although' diễn tả sự đối lập giữa cảm xúc và hành động.
29. He took an umbrella ___ it was raining.
💡 'Because' chỉ lý do cho hành động mang theo ô.
30. ___ the alarm went off, I was still sleeping.
💡 'When' chỉ thời điểm hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Kết quả: 0 / 30 câu đúng 🎉