Cơ bảnNâng caoTrung cấpTừ vựngNgữ phápViết✓ Miễn phí

Giới từ chỉ thời gian - at/on/in + time/day/month

Bài tập giúp trẻ nắm vững cách sử dụng giới từ chỉ thời gian 'at', 'on', 'in' qua các ví dụ sinh động. Phù hợp cho trẻ từ cấp độ beginner đến advanced.

📝 Câu hỏi luyện tập

1. I always wake up ___ 7 o'clock in the morning.

💡 Dùng 'at' cho giờ chính xác.

2. She was born ___ March.

💡 Dùng 'in' cho tháng.

3. We have a meeting ___ Monday.

💡 Dùng 'on' cho ngày trong tuần.

4. The concert starts ___ 8 PM.

💡 Dùng 'at' cho thời gian cụ thể trong ngày.

5. She goes to the gym ___ the evening.

💡 Dùng 'in' cho các buổi trong ngày.

6. My birthday is ___ April 20th.

💡 Dùng 'on' cho ngày tháng đầy đủ.

7. We'll visit them ___ Christmas.

💡 Dùng 'at' cho các dịp lễ.

8. He graduated ___ 2015.

💡 Dùng 'in' cho năm.

9. The train leaves ___ noon.

💡 Dùng 'at' cho các thời điểm cụ thể như 'noon'.

10. We usually go on vacation ___ summer.

💡 Dùng 'in' cho mùa.

11. She'll call you ___ the weekend.

💡 Dùng 'at' cho những khoảng thời gian như cuối tuần.

12. The store opens ___ 9 AM.

💡 Dùng 'at' cho giờ chính xác.

13. I first met him ___ a sunny day in June.

💡 Dùng 'on' cho một ngày cụ thể với tính từ.

14. The school reopens ___ September.

💡 Dùng 'in' cho tháng.

15. We will complete the project ___ the end of the month.

💡 Dùng 'by' để chỉ một thời hạn.

16. I have a dentist appointment ___ Tuesday.

💡 Dùng 'on' cho ngày trong tuần.

17. The class starts ___ 8:30 AM.

💡 Dùng 'at' cho thời gian cụ thể.

18. She moved to New York ___ 2010.

💡 Dùng 'in' cho năm.

19. Let's meet ___ noon for lunch.

💡 Dùng 'at' cho các thời điểm cụ thể trong ngày.

20. The book will be published ___ spring.

💡 Dùng 'in' cho mùa.

21. Our flight is scheduled to leave ___ Friday night.

💡 Dùng 'on' cho ngày cụ thể với thời gian trong ngày.

22. The movie was released ___ 2005.

💡 Dùng 'in' cho năm.

23. He always works late ___ night.

💡 Dùng 'at' cho 'night'.

24. We'll have dinner ___ 8 PM.

💡 Dùng 'at' cho thời gian cụ thể.

25. The exhibition ends ___ the end of the week.

💡 Dùng 'by' để chỉ một thời điểm hoàn thành.

26. The store is closed ___ Sundays.

💡 Dùng 'on' cho ngày trong tuần.

27. He will return ___ evening.

💡 Dùng 'in' cho các buổi trong ngày.

28. Her birthday is ___ November 19th.

💡 Dùng 'on' cho ngày tháng đầy đủ.

29. I will visit my grandparents ___ Christmas.

💡 Dùng 'at' cho dịp lễ.

30. She usually exercises ___ the morning.

💡 Dùng 'in' cho các buổi trong ngày.

31. The meeting is scheduled ___ 10 AM.

💡 Dùng 'at' cho thời gian cụ thể.

32. The festival takes place ___ July.

💡 Dùng 'in' cho tháng.

33. He left the city ___ April 2020.

💡 Dùng 'in' cho tháng và năm.

34. She will finish the project ___ next week.

💡 Dùng 'by' để chỉ một thời điểm hoàn thành.

35. The store opens ___ 9 o'clock.

💡 Dùng 'at' cho thời gian cụ thể.

36. He was born ___ the summer of 1990.

💡 Dùng 'in' cho mùa và năm.

37. The game will be held ___ the afternoon.

💡 Dùng 'in' cho các buổi trong ngày.

38. We're planning a trip ___ December.

💡 Dùng 'in' cho tháng.

39. The presentation will start ___ the beginning of the meeting.

💡 Dùng 'at' cho thời điểm cụ thể.

40. I'll see you ___ Thursday.

💡 Dùng 'on' cho ngày trong tuần.

41. They got married ___ 2018.

💡 Dùng 'in' cho năm.

42. The event is scheduled ___ the weekend.

💡 Dùng 'at' cho những khoảng thời gian như cuối tuần.

43. I usually take a nap ___ the afternoon.

💡 Dùng 'in' cho các buổi trong ngày.

44. Let's have the meeting ___ 3 PM.

💡 Dùng 'at' cho thời gian cụ thể.

45. I like to relax ___ the evening.

💡 Dùng 'in' cho các buổi trong ngày.

46. The new restaurant opened ___ March 15th.

💡 Dùng 'on' cho ngày tháng đầy đủ.

47. Her flight leaves ___ Friday morning.

💡 Dùng 'on' cho ngày cụ thể với thời gian trong ngày.

48. He's traveling to Japan ___ spring.

💡 Dùng 'in' cho mùa.

49. The movie was released ___ the summer of 2010.

💡 Dùng 'in' cho mùa và năm.

50. You should receive a reply ___ the end of the day.

💡 Dùng 'by' để chỉ một thời điểm hoàn thành.

Kết quả: 0 / 50 câu đúng 🎉

📚 Bài viết liên quan

Giới từ chỉ thời gian - atonin + timedaymonth
English 100 days

Giới từ chỉ thời gian - at/on/in + time/day/month

Khám phá cách dùng giới từ chỉ thời gian đúng chuẩn: at, on, in qua các ví dụ thực tế trong công việc và giao tiếp hàng ngày, giúp bạn tự tin hơn.