Bài tập này giúp ôn tập và củng cố kiến thức về giới từ trong tiếng Anh và tiếng Việt, cũng như cách sử dụng chúng trong giao tiếp.
1. She is interested ___ learning new languages.
💡 Giới từ 'in' thường được dùng với 'interested'.
2. Choose the correct form: The cat is sleeping ___ the table.
💡 Giới từ 'under' chỉ vị trí bên dưới một vật.
3. Fill in the blank: I will meet you ___ the bus stop.
💡 Giới từ 'at' được dùng để chỉ địa điểm gặp gỡ cụ thể.
4. We have been waiting here ___ two hours.
💡 'For' được dùng để diễn tả một khoảng thời gian.
5. She walked ___ the room without saying a word.
💡 'Into' chỉ sự di chuyển vào bên trong.
6. Which sentence is correct?
💡 'Good at' là cụm từ chuẩn để chỉ khả năng làm tốt điều gì đó.
7. The meeting is scheduled ___ Monday.
💡 'On' được dùng trước các ngày trong tuần.
8. Error correction: She lives on 5th Avenue.
💡 'On' dùng đúng với tên đường lớn, đại lộ.
9. The book is ___ the table.
💡 'On' chỉ vị trí ở phía trên bề mặt.
10. Identify the incorrect sentence:
💡 Phải là 'in the evening', không phải 'at the evening'.
11. Choose the correct form: She is married ___ a doctor.
💡 Cụm từ 'married to' để chỉ kết hôn với ai đó.
12. I have known her ___ high school.
💡 'Since' được dùng với mốc thời gian bắt đầu.
13. We will arrive ___ the airport at 3 PM.
💡 Dùng 'at' cho địa điểm cụ thể như sân bay.
14. He is sitting ___ me and Sarah.
💡 'Between' dùng khi ở giữa hai đối tượng.
15. Error correction: The dog jumped in the car.
💡 'Into' chỉ sự di chuyển vào bên trong.
16. Which sentence is correct?
💡 'Afraid of' là cấu trúc đúng để chỉ sự sợ hãi.
17. The house is ___ fire!
💡 'On fire' là cụm từ để chỉ tình trạng cháy.
18. Fill in the blank: She is good ___ solving puzzles.
💡 'Good at' dùng để chỉ khả năng trong một lĩnh vực cụ thể.
19. Identify the correct sentence:
💡 'In the park' chỉ vị trí bên trong công viên.
20. He is responsible ___ the project.
💡 'Responsible for' chỉ trách nhiệm với điều gì đó.
Kết quả: 0 / 20 câu đúng 🎉