Ôn tập tuần 1 – Tổng hợp

Tuần đầu tiên trong hành trình học tiếng Anh của bạn đã trôi qua. Đây là lúc chúng ta cùng ôn tập lại những kiến thức quan trọng đã học. Trong tuần này, chúng ta đã tập trung vào động từ To Be, thì Hiện tại đơnQuá khứ đơn. Hãy cùng nhau điểm qua từng phần một cách chi tiết.

To Be – Giới thiệu bản thân

Động từ To Be là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, thường được dùng để giới thiệu bản thân và mô tả tình trạng.

Cấu trúc cơ bản

  • am/is/are + danh từ/tính từ

Ví dụ:

  • I am a teacher. (Tôi là một giáo viên.)
  • She is happy. (Cô ấy vui vẻ.)
  • They are students. (Họ là học sinh.)

Lưu ý: Trong tiếng Việt, ta không có động từ tương đương cho am/is/are, điều này khiến người học dễ bỏ qua chúng khi diễn đạt bằng tiếng Anh.

To Be – Phủ định & câu hỏi

Khi muốn phủ định hoặc đặt câu hỏi với động từ To Be, bạn cần chú ý đến cấu trúc câu.

Cấu trúc phủ định

  • isn't / aren't

Ví dụ:

  • He isn't a doctor. (Anh ấy không phải là bác sĩ.)
  • They aren't here. (Họ không có ở đây.)

Cấu trúc câu hỏi

  • Am...? Is...?

Ví dụ:

  • Is she your friend? (Cô ấy là bạn của bạn à?)
  • Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)

Lưu ý: Trong tiếng Việt, câu hỏi thường dùng từ để hỏi trực tiếp, trong khi tiếng Anh yêu cầu đảo động từ lên trước chủ ngữ.

Present Simple – Thói quen

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả các thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Đây là thì cơ bản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc

  • V / V+s/es cho he/she/it

Ví dụ:

  • I eat breakfast at 7 AM. (Tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng.)
  • She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.)

Lưu ý: Thêm -s/es cho động từ khi chủ ngữ là he/she/it là điểm thường bị nhầm lẫn do tiếng Việt không có tương đương.

Present Simple – Câu hỏi Wh-

Khi đặt câu hỏi với từ để hỏi (Wh-), nhớ dùng do/does trước động từ chính.

Cấu trúc

  • What/Where/When/Who + do/does?

Ví dụ:

  • What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
  • Where does she live? (Cô ấy sống ở đâu?)

Lưu ý: Tiếng Việt thường dùng các từ để hỏi đầu câu mà không cần trợ động từ, đây là điều cần chú ý khi chuyển sang tiếng Anh.

Past Simple – V+ed & bất quy tắc

Thì quá khứ đơn dùng để nói về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Cấu trúc

  • V+ed cho động từ có quy tắc, và dạng bất quy tắc cho các động từ không theo quy luật.

Ví dụ:

  • I worked all day yesterday. (Tôi đã làm việc cả ngày hôm qua.)
  • She sent an email last night. (Cô ấy đã gửi email tối qua.)

Lưu ý: Các động từ bất quy tắc như sent, built, presented không theo quy tắc thêm -ed.

Past Simple – Phủ định & câu hỏi

Khi phủ định hoặc đặt câu hỏi trong thì quá khứ đơn, ta sử dụng didn'tDid...?

Cấu trúc phủ định

  • didn't + V

Ví dụ:

  • I didn't see him yesterday. (Tôi đã không gặp anh ấy hôm qua.)

Cấu trúc câu hỏi

  • Did...?

Ví dụ:

  • Did you go to the meeting? (Bạn đã đi họp chưa?)

Lưu ý: Tiếng Việt không phân biệt thời động từ rõ ràng như tiếng Anh, dễ dẫn đến việc quên dùng didn't.

Recap & Kết nối với bài tiếp theo

Tuần này, bạn đã làm quen với các cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Hiểu rõ và thực hành những điểm ngữ pháp này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu bản thân, nói về thói quen, và kể lại các sự kiện trong quá khứ.

Hành động ngay hôm nay

  • Ôn tập: Dành 15 phút mỗi ngày để thực hành viết câu sử dụng các cấu trúc trên.
  • Thực hành: Ghi âm giọng nói của bạn khi thực hành câu hỏi và câu phủ định.

Bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào các thì tương lai và cách sử dụng chúng trong kế hoạch và dự định. Hãy sẵn sàng để bước tiếp hành trình nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn!