Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 2-UNIT 3: THINGS TO EAT

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Soup
Soup
Súp
Salad
Salad
Rau trộn
Spaghetti
Spaghetti
Mì Ý
French Fries
French Fries
Khoai tây chiên
Steak
Steak
Bít tết
Eggs
Eggs
Trứng
Apple
Apple
Táo
Banana
Banana
Chuối
Orange
Orange
Cam
Peach
Peach
Đào
Milk
Milk
Sữa
Yogurt
Yogurt
Sữa chua
Cheese
Cheese
Phô mai
Butter
Butter
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Soup
Salad
Spaghetti
French Fries
Steak
Eggs
Apple
Banana
Orange
Peach
Milk
Yogurt
Cheese
Butter
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Cheese
Yogurt
Butter
French Fries
Peach
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng về các loại thức ăn, trái cây và sản phẩm từ sữa, giúp trẻ em giao tiếp về sở thích ăn uống. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng hỏi đáp và thể hiện mong muốn một cách lịch sự trong các tình huống thực tế liên quan đến thực phẩm.

📚 Từ vựng mới
  • Soup — Súp (I want soup.)
  • Salad — Rau trộn (He doesn’t want salad.)
  • Spaghetti — Mì Ý (Do you like spaghetti?)
  • French Fries — Khoai tây chiên (She doesn’t want french fries.)
  • Steak — Bít tết (He wants steak.)
  • Eggs — Trứng (Do you like eggs?)
  • Apple — Táo (Do you want an apple?)
  • Banana — Chuối (I don’t have bananas.)
  • Orange — Cam (He has oranges.)
  • Peach — Đào (Do you have peaches?)
  • Milk — Sữa (Do you like milk?)
  • Yogurt — Sữa chua (Yes, she does.)
  • Cheese — Phô mai (I want cheese.)
  • Butter — Bơ (Do you like butter?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Do you want + danh từ? • Yes, please / No, thank you. • He/She wants + danh từ. • I have + danh từ. • Do you like + danh từ?
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành hỏi và trả lời về món ăn yêu thích của con. • Tạo tình huống giả lập gọi món ăn tại nhà. • Khuyến khích trẻ từ chối hoặc đồng ý với món ăn một cách lịch sự.