Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP1 - UNIT 7: SCIENCE DAY

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Arm
Arm
Cánh tay
Leg
Leg
Chân
Eye
Eye
Mắt
Ear
Ear
Tai
Hand
Hand
Bàn tay
Foot
Foot
Bàn chân
Nose
Nose
Mũi
Mouth
Mouth
Miệng
Finger
Finger
Ngón tay
Toe
Toe
Ngón chân
Wash my hands
Wash my hands
Rửa tay
Brush my teeth
Brush my teeth
Đánh răng
Wash my face
Wash my face
Rửa mặt
Brush My Hair
Brush My Hair
Chải tóc
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Arm
Hand
Finger
Leg
Foot
Toe
Eye
Nose
Mouth
Ear
Wash My Hands
Wash My Face
Brush My Hair
Brush My Teeth
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Brush My Hair
Brush My Teeth
Wash My Hands
Wash My Face
Leg
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện-Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học 'UP1 - UNIT 7: SCIENCE DAY' giúp trẻ em hiểu về các bộ phận cơ thể và thói quen vệ sinh cá nhân. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng giao tiếp thông qua việc hỏi và trả lời về cơ thể, từ đó hình thành ý thức chăm sóc sức khỏe bản thân.

📚 Từ vựng mới
  • Arm — Cánh tay (This is my arm.)
  • Leg — Chân (This is my leg.)
  • Eye — Mắt (Is this my eye?)
  • Hand — Bàn tay (These are my hands.)
  • Foot — Bàn chân (These are my feet.)
  • Nose — Mũi (What’s this? This is my nose.)
  • Mouth — Miệng (I can wash my face.)
  • Finger — Ngón tay (These are my fingers.)
  • Toe — Ngón chân (These are my toes.)
  • Wash my hands — Rửa tay (I can wash my hands.)
  • Brush my teeth — Đánh răng (I brush my teeth.)
  • Wash my face — Rửa mặt (I can wash my face.)
  • Brush my hair — Chải tóc (I brush my hair.)
  • What is it? — Cái đó là gì vậy? (What is it?)
  • Thank you — Cảm ơn ạ (Thank you for helping me.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What is it?
  • Câu khẳng định: This is my arm.
  • Câu phủ định: No, they aren’t.
  • Câu khẳng định với số nhiều: These are my fingers.
  • Câu yêu cầu: I can wash my hands.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ chỉ vào các bộ phận cơ thể và hỏi 'What is it?'.
  • Thực hành thói quen vệ sinh cá nhân như rửa tay và đánh răng cùng trẻ.
  • Sử dụng các câu hỏi và câu trả lời trong bài học để tạo thành các trò chơi giao tiếp thú vị.