Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP2 - UNIT 1: How we feel

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+15đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Happy
Happy
Vui vẻ
Cold
Cold
Lạnh
Sick
Sick
Bị ốm
Excited
Excited
Hào hứng
Smell
Smell
Ngửi
Sad
Sad
Buồn
Hungry
Hungry
Đói
Tired
Tired
Mệt
See
See
Nhìn
Taste
Taste
Nếm
Hot
Hot
Nóng
Thirsty
Thirsty
Khát
Bored
Bored
Chán
Hear
Hear
Nghe
Touch
Touch
Chạm
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+15đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/15
Happy
Sad
Hot
Cold
Hungry
Thirsty
Sick
Tired
Bored
Excited
See
Hear
Smell
Taste
Touch
1/15
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Smell
Touch
Taste
Thirsty
Bored
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+7đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em học cách diễn đạt cảm xúc và tình trạng sức khỏe bằng tiếng Anh, thông qua việc hỏi và trả lời về cảm xúc của bản thân và người khác. Mục tiêu là rèn luyện khả năng giao tiếp và thái độ quan tâm đối với người xung quanh khi họ không khỏe.

📚 Từ vựng mới
  • Happy — Vui vẻ (I’m happy.)
  • Sad — Buồn (I’m not sad.)
  • Sick — Bị ốm (She’s sick.)
  • Excited — Hào hứng (He’s excited.)
  • Hungry — Đói (Are you hungry?)
  • Thirsty — Khát (I’m thirsty.)
  • Tired — Mệt (Is she tired?)
  • Bored — Chán (He isn’t bored.)
  • Hot — Nóng (I’m hot.)
  • Cold — Lạnh (I’m not cold.)
  • See — Nhìn (What can he see?)
  • Smell — Ngửi (She can smell a flower.)
  • Touch — Chạm (What can she touch?)
  • Taste — Nếm (What can you taste?)
  • Hear — Nghe (What can you hear?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: I’m happy. / I’m thirsty. / He’s excited. / She’s sick. / He isn’t bored. / I’m not sad. / I’m not hungry. / I’m not cold. / I’m hot. / I’m tired. / Are you happy? / Are you hungry? / Is she tired? / What’s wrong? / My leg hurts. / I think so. Thanks! / Ready, set, go!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ diễn đạt cảm xúc của mình bằng tiếng Anh mỗi ngày. • Chơi trò hỏi đáp về cảm xúc với trẻ, ví dụ: 'Are you happy?' • Tạo tình huống giả lập khi trẻ bị đau và thực hành câu hỏi 'What’s wrong?'