Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Folder
Bìa hồ sơ
Dictionary
Từ điển
Lunchbox
Hộp đựng cơm trưa
Water Bottle
Chai nước
Calculator
Máy tính
Stapler
Dập ghim
Magazine
Tạp chí
Poster
Áp phích
Pencil Sharpener
Gọt bút chì
Paintbrush
Cọ vẽ
Glue Stick
Keo dán khô
Scissors
Kéo
Cell Phone
Điện thoại di động
Laptop
Máy tính xách tay
Digital Tv
Tivi kỹ thuật số
Digital Camera
Máy ảnh kỹ thuật số
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+16đ
Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/16
Folder
Lunchbox
Water Bottle
Dictionary
Calculator
Stapler
Magazine
Poster
Pencil Sharpener
Paintbrush
Glue Stick
Scissors
Cell Phone
Laptop
Digital Tv
Digital Camera
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Câu chuyện - Story
+10đ
Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!
0:00 / 0:00
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+15đ
Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+15đ
Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬
Bài tập sách workbook
+10đ
Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!
✨Tổng kết bài học
Bài học này tập trung vào việc nhận biết và gọi tên các dụng cụ học tập và mỹ thuật, cũng như hỏi và trả lời về vị trí và sự hiện diện của đồ vật. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp qua câu chuyện 'Hãy cùng dọn dẹp!' và so sánh công nghệ hiện tại với quá khứ.
📚 Từ vựng mới
Folder — Bìa hồ sơ (Where was the folder?)
Lunchbox — Hộp đựng cơm trưa (I put my sandwich in my lunchbox.)
Water Bottle — Chai nước (Don't forget your water bottle.)
Dictionary — Từ điển (There was a dictionary in my backpack.)
Calculator — Máy tính (Was there a calculator in your backpack?)
Stapler — Dập ghim (I need a stapler for my papers.)
Magazine — Tạp chí (There were some magazines on the table.)
Poster — Áp phích (There weren’t any posters on the chair.)
Pencil Sharpener — Gọt bút chì (I need a pencil sharpener for my pencils.)
Paintbrush — Cọ vẽ (I use a paintbrush for my art.)
Glue Stick — Keo dán khô (Do you have a glue stick?)
Scissors — Kéo (There were some scissors in the art box.)
Cell Phone — Điện thoại di động (I have a new cell phone.)
Laptop — Máy tính xách tay (There was a laptop in the living room.)
Digital Tv — Tivi kỹ thuật số (We watch movies on our digital TV.)
Digital Camera — Máy ảnh kỹ thuật số (Cameras were slower and bigger.)
🧩 Cấu trúc câu
Câu hỏi về vị trí: Where was...?
Câu khẳng định về sự hiện diện: There was...
Câu phủ định về sự hiện diện: There weren’t any...
Câu hỏi về số lượng: Were there any...?
So sánh công nghệ: Phones were bigger and heavier.
💡 Luyện tập tại nhà
Khuyến khích trẻ tìm và gọi tên các dụng cụ học tập trong nhà.
Chơi trò chơi hỏi đáp về vị trí đồ vật trong phòng.
So sánh các thiết bị công nghệ hiện tại với những gì đã có trong quá khứ.