Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP5 - UNIT 7: WORLD TRAVEL

🔊

Nghe Từ Học Nhanh

+18đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

India
India
Ấn Độ
Italy
Italy
Ý
Kenya
Kenya
Kenya
New Zealand
New Zealand
New Zealand
The UK
The UK
Vương quốc Anh
Peru
Peru
Peru
Go rafting
Go rafting
Chèo bè vượt thác
Ride a camel
Ride a camel
Cưỡi lạc đà
Climb a mountain
Climb a mountain
Leo núi
Hike in a rain forest
Hike in a rain forest
Đi bộ đường dài
See the pyramids
See the pyramids
Xem kim tự tháp
Go scuba diving
Go scuba diving
Lặn biển có bình khí
High
High
Cao
Reach
Reach
Chạm tới, đạt tới
British
British
Người Anh
Leave
Leave
Rời đi, để lại
Grateful
Grateful
Biết ơn
Lead
Lead
Dẫn dắt, lãnh đạo

🎤 Nghe và lặp lại theo

🖼️

Hãy chọn hình đúng

+18đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/12
Lead
Grateful
Leave
British
Reach
High
Go rafting
Ride a camel
Climb a mountain
Hike in a rain forest
See the pyramids
Go scuba diving
1/12
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Go scuba diving
See the pyramids
British
New Zealand
Climb a mountain
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

Chưa có video.

🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+16đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em làm quen với các quốc gia khác nhau trên thế giới và chia sẻ trải nghiệm du lịch của mình. Mục tiêu giao tiếp là sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về những hoạt động đã làm và chưa làm trong các chuyến đi.

📚 Từ vựng mới
  • lead — dẫn dắt, lãnh đạo (Mr. Sims leads the class.)
  • grateful — biết ơn (I am grateful for your help.)
  • leave — rời đi, để lại (They leave for the trip tomorrow.)
  • British — người Anh (He is British.)
  • reach — chạm tới, đạt tới (We want to reach the top.)
  • high — cao (The mountain is very high.)
  • go rafting — chèo bè vượt thác (They go rafting every summer.)
  • ride a camel — cưỡi lạc đà (Have you ever ridden a camel?)
  • climb a mountain — leo núi (We will climb a mountain next week.)
  • hike in a rain forest — đi bộ đường dài (They hike in a rain forest.)
  • see the pyramids — xem kim tự tháp (I want to see the pyramids in Egypt.)
  • go scuba diving — lặn biển có bình khí (They go scuba diving in the ocean.)
  • I've been to India — Tôi đã từng đến Ấn Độ (I've been to India twice.)
  • I've never been to Italy — Tôi chưa từng đến Ý (I've never been to Italy.)
  • Do you like skateboarding? — Cậu có thích trượt ván không? (Do you like skateboarding?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Thì hiện tại hoàn thành: I've been to..., I've never been to...
  • Câu hỏi với 'Have you ever...?'
  • Câu hỏi với 'Has she ever...?'
  • Câu hỏi mời gọi và đề nghị: 'Could you show me...?'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ kể về những nơi mà chúng đã từng đi du lịch.
  • Tạo một trò chơi hỏi đáp về các hoạt động du lịch mà trẻ muốn thử.
  • Luyện tập sử dụng thì hiện tại hoàn thành qua các câu hỏi về trải nghiệm của gia đình.