Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP5 - UNIT 1: VACATION

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+18đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Silk
Silk
Lụa
Goods
Goods
Hàng hóa
Difficult
Difficult
Khó khăn
Ruler
Ruler
Người cai trị
Return
Return
Trở lại
Become famous
Become famous
Trở nên nổi tiếng
Relaxed
Relaxed
Thư giãn
Nervous
Nervous
Lo lắng
Confident
Confident
Tự tin
Shy
Shy
Nhút nhát
Wide-awake
Wide-awake
Tỉnh táo
Sleepy
Sleepy
Buồn ngủ
Act in a play
Act in a play
Diễn kịch
Learn how to dive
Learn how to dive
Học cách lặn
Ride a roller coaster
Ride a roller coaster
Đi tàu lượn siêu tốc
Read a lot of books
Read a lot of books
Đọc nhiều sách
Win a competition
Win a competition
Thắng cuộc thi
Sleep late
Sleep late
Ngủ trễ
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+18đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/18
Act in a play
Learn how to dive
Ride a roller coaster
Read a lot of books
Win a competition
Sleep late
Relaxed
Nervous
Confident
Shy
Wide-awake
Sleepy
Silk
Goods
Difficult
Ruler
Return
Become famous
1/18
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Difficult
Goods
Confident
Nervous
Win a competition
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+11đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc học từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến các hoạt động trong kỳ nghỉ, đồng thời giúp trẻ diễn tả cảm xúc và luyện tập giao tiếp qua các tình huống thực tế. Mục tiêu là giúp trẻ tự tin hơn khi tham gia các hoạt động mới và giao tiếp với bạn bè.

📚 Từ vựng mới
  • act in a play — diễn kịch (He acted in a play when he was on vacation.)
  • learn how to dive — học cách lặn (She learned how to dive when she was on vacation.)
  • ride a roller coaster — đi tàu lượn siêu tốc (They rode a roller coaster when they were on vacation.)
  • read a lot of books — đọc nhiều sách (We read a lot of books when we were on vacation.)
  • win a competition — thắng cuộc thi (I won a competition when I was on vacation.)
  • relaxed — thư giãn (He felt relaxed, but she felt nervous.)
  • nervous — lo lắng (He feels nervous about surfing.)
  • confident — tự tin (Julie is confident, but Mike is shy.)
  • shy — nhút nhát (Mike is shy. He’s afraid of the water.)
  • wide-awake — tỉnh táo (I didn’t feel wide-awake after a long trip.)
  • sleepy — buồn ngủ (He felt sleepy because he stayed up late last night.)
  • silk — lụa (Silk is a valuable material.)
  • goods — hàng hóa (They traded goods along the Silk Road.)
  • difficult — khó khăn (It was difficult to learn how to surf.)
  • return — trở lại (They will return home after the vacation.)
  • become famous — trở nên nổi tiếng (She became famous because she traveled to many countries.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi với 'Can I...?' để xin phép
  • Câu khẳng định và phủ định với 'I’d rather...'
  • Câu mô tả cảm xúc với 'feel...'
  • Câu diễn tả hoạt động trong quá khứ với 'when I was...'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ mô tả cảm xúc của mình khi tham gia các hoạt động trong kỳ nghỉ.
  • Tạo tình huống giả định để trẻ thực hành hỏi xin phép và đồng ý/từ chối một lời đề nghị.
  • Chơi trò chơi nhập vai, nơi trẻ có thể diễn kịch và sử dụng từ vựng mới.