Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Make My Bed
Dọn giường
Clean My Room
Dọn phòng
Do My Laundry
Giặt đồ
Walk The Dog
Dắt chó đi dạo
Set The Table
Dọn bàn ăn
Wash The Dishes
Rửa chén
Sweep The Floor
Quét nhà
Take Out The Garbage
Đổ rác
Clean The Bathroom
Dọn phòng tắm
Wash The Car
Rửa xe
Vacuum The Carpet
Hút bụi thảm
Water The Plants
Tưới cây
Milk The Cow
Vắt sữa bò
Feed The Chickens
Cho gà ăn
Pick Vegetables
Hái rau
Collect Eggs
Nhặt trứng
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+16đ
Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/16
Make My Bed
Clean My Room
Do My Laundry
Walk The Dog
Set The Table
Wash The Dishes
Sweep The Floor
Take Out The Garbage
Clean The Bathroom
Wash The Car
Vacuum The Carpet
Water The Plants
Milk The Cow
Feed The Chickens
Pick Vegetables
Collect Eggs
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Câu chuyện - Story
+10đ
Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!
0:00 / 0:00
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+16đ
Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+15đ
Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬
Bài tập sách workbook
+10đ
Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!
✨Tổng kết bài học
Bài học này tập trung vào việc giúp trẻ em hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến công việc nhà và công việc ở nông trại, cũng như cách mời bạn đến nhà chơi. Mục tiêu giao tiếp là trẻ có thể hỏi và trả lời về thói quen làm việc nhà và tham gia vào các hoạt động xã hội.
📚 Từ vựng mới
Make My Bed — Dọn giường (I make my bed every morning.)
Clean My Room — Dọn phòng (I clean my room after school.)
Do My Laundry — Giặt đồ (I do my laundry on weekends.)
Walk The Dog — Dắt chó đi dạo (He walks the dog every evening.)
Set The Table — Dọn bàn ăn (I set the table before dinner.)
Wash The Dishes — Rửa chén (She washes the dishes after meals.)
Sweep The Floor — Quét nhà (I always sweep the floor.)
Take Out The Garbage — Đổ rác (He never takes out the garbage.)
Clean The Bathroom — Dọn phòng tắm (I clean the bathroom on Saturdays.)
Feed The Chickens — Cho gà ăn (I always feed the chickens in the morning.)
Collect Eggs — Nhặt trứng (I sometimes collect eggs in the afternoon.)
Milk The Cow — Vắt sữa bò (I usually milk the cow in the afternoon.)
Water The Plants — Tưới cây (He sometimes waters the plants.)
Pick Vegetables — Hái rau (I usually pick vegetables after school.)
Vacuum The Carpet — Hút bụi thảm (She vacuums the carpet every week.)
🧩 Cấu trúc câu
Sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen.
Cấu trúc câu hỏi: Do you want to...?
Cấu trúc câu trả lời: Sure. When?
💡 Luyện tập tại nhà
Khuyến khích trẻ thực hành các công việc nhà hàng ngày và nói về chúng bằng tiếng Anh.
Tạo tình huống mời bạn bè đến nhà chơi và luyện tập các câu hỏi, câu trả lời liên quan.
Chơi trò chơi đóng vai để thực hành các từ vựng và cấu trúc câu trong ngữ cảnh thực tế.