Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 2-UNIT 4:THINGS TO WEAR

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Shirt
Shirt
Áo sơ mi
Skirt
Chân váy
Dress
Dress
Đầm
Pants
Pants
Quần dài
Socks
Socks
Vớ
Shoes
Shoes
Giày
Cap
Cap
Mũ lưỡi trai
T-Shirt
T-Shirt
Áo thun
Shorts
Shorts
Quần short
Sneakers
Sneakers
Giày thể thao
Hat
Hat
Coat
Coat
Áo khoác dài
Sweater
Sweater
Áo len
Boots
Boots
Bốt
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Shirt
Skirt
Dress
Pants
Socks
Shoes
Cap
T-Shirt
Shorts
Sneakers
Hat
Coat
Sweater
Boots
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Boots
Sweater
Skirt
Sneakers
Dress
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+9đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng về các loại trang phục và cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả trang phục đang mặc. Mục tiêu là giúp trẻ tự tin giao tiếp về trang phục của bản thân và người khác trong các tình huống thực tế.

📚 Từ vựng mới
  • Shirt — Áo sơ mi (He’s wearing a shirt.)
  • Skirt — Chân váy (She’s wearing a skirt.)
  • Dress — Đầm (She’s wearing a dress.)
  • Pants — Quần dài (He’s wearing pants.)
  • Socks — Vớ (I’m wearing socks.)
  • Shoes — Giày (We’re wearing shoes.)
  • Cap — Mũ lưỡi trai (I’m wearing a blue cap.)
  • T-Shirt — Áo thun (I’m wearing a yellow T-shirt.)
  • Shorts — Quần short (I’m wearing orange shorts.)
  • Sneakers — Giày thể thao (We’re wearing sneakers.)
  • Hat — Mũ (Is he wearing a hat?)
  • Coat — Áo khoác dài (Is he wearing a coat?)
  • Sweater — Áo len (Is she wearing a sweater?)
  • Boots — Bốt (Is she wearing boots?)
  • What’s wrong? — Có chuyện gì vậy? (What’s wrong?)
  • What’s her phone number? — Số điện thoại của mẹ con là gì? (What’s her phone number?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về trang phục: What are you wearing?
  • Câu khẳng định về trang phục: He’s wearing a shirt.
  • Câu phủ định: No, she isn’t.
  • Câu hỏi về thông tin: What’s her phone number?
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng con mô tả trang phục của từng thành viên trong gia đình khi ở nhà.
  • Chơi trò chơi hỏi đáp về trang phục, ví dụ: 'What are you wearing?' và trả lời.
  • Tạo một bảng từ vựng về các loại trang phục và luyện tập cùng nhau hàng ngày.