Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 3-UNIT 7: OUT AND ABOUT

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+18đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Beach
Beach
Bãi biển
Aquarium
Aquarium
Thủy cung
Amusement Park
Amusement Park
Công viên giải trí
Museum
Museum
Viện bảo tàng
Hotel
Hotel
Khách sạn
Pool
Pool
Hồ bơi
Bookstore
Bookstore
Nhà sách
Pharmacy
Pharmacy
Hiệu thuốc
Toy Store
Toy Store
Cửa hàng đồ chơi
Hair Salon
Hair Salon
Tiệm cắt tóc
Coffee Shop
Coffee Shop
Quán cà phê
Flower Shop
Flower Shop
Tiệm hoa
Sunny
Sunny
Nắng
Rainy
Rainy
Mưa
Cloudy
Cloudy
Nhiều mây
Windy
Windy
Có gió
Stormy
Stormy
Có bão
Snowy
Snowy
Có tuyết
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+18đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/18
Beach
Aquarium
Amusement Park
Museum
Hotel
Pool
Bookstore
Pharmacy
Toy Store
Hair Salon
Coffee Shop
Flower Shop
Sunny
Rainy
Cloudy
Windy
Stormy
Snowy
1/18
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Windy
Stormy
Rainy
Toy Store
Hair Salon
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+15đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em làm quen với các địa điểm công cộng quen thuộc và sử dụng thì quá khứ đơn để nói về những nơi đã đến và thời tiết trong quá khứ. Mục tiêu giao tiếp là hỏi và trả lời về các địa điểm đã đi và luyện tập kỹ năng giao tiếp qua các hội thoại hẹn gặp.

📚 Từ vựng mới
  • Beach — Bãi biển (Hello! We’re at the beach in Mexico.)
  • Aquarium — Thủy cung (Was she at the aquarium yesterday?)
  • Amusement Park — Công viên giải trí (They were at the amusement park.)
  • Museum — Viện bảo tàng (He was at the museum.)
  • Bookstore — Nhà sách (They were at the bookstore.)
  • Hair Salon — Tiệm cắt tóc (Were they at the hair salon yesterday?)
  • Sunny — Nắng (It’s sunny today.)
  • Rainy — Mưa (It was rainy yesterday.)
  • Cloudy — Nhiều mây (On Thursday, it was cloudy.)
  • Windy — Có gió (It’s windy in Brazil today.)
  • Stormy — Có bão (Yesterday, it was stormy.)
  • Snowy — Có tuyết (It was snowy on Friday.)
  • Pool — Hồ bơi (She was at the pool.)
  • Coffee Shop — Quán cà phê (They were at the coffee shop.)
  • Toy Store — Cửa hàng đồ chơi (They were at the toy store.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Sử dụng thì quá khứ đơn để nói về những nơi đã đến.
  • Cấu trúc câu hỏi và trả lời về địa điểm đã đi: 'Where was he yesterday?'
  • Cấu trúc câu hỏi về thời tiết: 'How was the weather yesterday?'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ đi dạo quanh khu vực và hỏi trẻ về các địa điểm mà chúng đã thấy.
  • Thực hành hỏi và trả lời về thời tiết trong quá khứ bằng cách sử dụng các câu ví dụ trong bài học.
  • Tạo các tình huống giả định để trẻ thực hành hội thoại hẹn gặp và hỏi thời gian.