Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP1-UNIT 1: FIRST DAY

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

PEN
PEN
BÚT MỰC
PENCIL
PENCIL
Bút chì
ERASER
ERASER
Cục tẩy
RULER
RULER
Thước kẻ
PENCIL CASE
PENCIL CASE
Hộp bút
BACKPACK
BACKPACK
Ba lô
BOOK
BOOK
Quyển sách
NOTEBOOK
NOTEBOOK
Quyển vở
DESK
DESK
Cái bàn
CHAIR
CHAIR
Cái ghế
CIRCLE
CIRCLE
Hình tròn
SQUARE
SQUARE
Hình vuông
TRIANGLE
TRIANGLE
Hình tam giác
RECTANGLE
RECTANGLE
Hình chữ nhật
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
PEN
PENCIL
ERASER
RULER
PENCIL CASE
BACKPACK
BOOK
NOTEBOOK
DESK
CHAIR
CIRCLE
SQUARE
TRIANGLE
RECTANGLE
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Circle
Square
Rectangle
Triangle
Pencil Case
1/5
🎉 Hoàn thành!
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

0:00 / 0:00

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Hi, Danny! How are you?
I’m fine. Thank you. How are you?
How are you, Mike?
Look! Mike.
Hi, Emma! How are you?
I’m good.
I’m great! Thank you.
I’m OK.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em làm quen với từ vựng về dụng cụ học tập và hình học cơ bản, đồng thời rèn luyện kỹ năng giao tiếp qua các câu hỏi và đáp đơn giản. Mục tiêu là giúp trẻ tự tin giới thiệu đồ dùng học tập và giao tiếp lịch sự với bạn bè và giáo viên.

📚 Từ vựng mới
  • PEN — BÚT MỰC (It’s a pen.)
  • PENCIL — Bút chì (It’s a pencil.)
  • ERASER — Cục tẩy (It’s an eraser.)
  • RULER — Thước kẻ (It’s a ruler.)
  • PENCIL CASE — Hộp bút (It’s a pencil case.)
  • BACKPACK — Ba lô (It’s a backpack.)
  • BOOK — Quyển sách (It’s a book.)
  • NOTEBOOK — Quyển vở (It’s a notebook.)
  • DESK — Cái bàn (It’s a desk.)
  • CHAIR — Cái ghế (It’s a chair.)
  • CIRCLE — Hình tròn (Is it a circle?)
  • SQUARE — Hình vuông (Is it a square?)
  • TRIANGLE — Hình tam giác (Is it a triangle?)
  • RECTANGLE — Hình chữ nhật (Is it a rectangle?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: 'What is it?'
  • Câu khẳng định: 'It’s a ...'
  • Câu phủ định: 'It isn’t a ...'
  • Câu hỏi Yes/No: 'Is it a ...?'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ giới thiệu đồ dùng học tập của mình bằng tiếng Anh.
  • Chơi trò chơi nhận diện hình dạng bằng cách hỏi 'Is it a ...?' và trả lời.
  • Tạo tình huống giao tiếp hàng ngày như chào hỏi bạn bè và hỏi thăm sức khỏe.