Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP1-UNIT 6-THE ZOO

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Monkey
Monkey
Con khỉ
Elephant
Con voi
Tiger
Tiger
Con hổ
Bear
Bear
Con gấu
Kangaroo
Kangaroo
con chuột túi
Penguin
Penguin
Chim cánh cụt
Snake
Snake
Con rắn
Giraffe
Giraffe
con hươu cao cổ
Lion
Lion
Sư tử
Zebra
Zebra
Con ngựa vằn
Run
Run
Chạy
Hop
Hop
Nhảy lò cò
Swim
Swim
Bơi
Walk
Walk
Đi bộ
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Monkey
Elephant
Tiger
Bear
Kangaroo
Penguin
Snake
Giraffe
Lion
Zebra
Run
Hop
Swim
Walk
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Walk
Swim
Tiger
Hop
Kangaroo
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+15đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ nhận biết và gọi tên các loài động vật trong sở thú, đồng thời thực hành hỏi và trả lời về vị trí cũng như khả năng của chúng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế liên quan đến động vật.

📚 Từ vựng mới
  • Monkey — Con khỉ (The monkey is under the tree.)
  • Elephant — Con voi (I like elephants.)
  • Tiger — Con hổ (Hurry! Let’s see the tigers.)
  • Bear — Con gấu (The bear is in the cave.)
  • Kangaroo — Con chuột túi (Can kangaroos hop?)
  • Penguin — Chim cánh cụt (The penguin is on the rock.)
  • Snake — Con rắn (Can snakes run?)
  • Giraffe — Con hươu cao cổ (The giraffe is tall.)
  • Lion — Sư tử (Where are the lions?)
  • Zebra — Con ngựa vằn (Can zebras run?)
  • Run — Chạy (Can elephants run?)
  • Hop — Nhảy lò cò (Yes, they can hop.)
  • Swim — Bơi (Penguins can swim.)
  • Walk — Đi bộ (Lions can walk.)
  • Where — Ở đâu (Where is the monkey?)
  • I know — Mình biết (I know where Danny is.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về vị trí: Where is ...? / Where are ...?
  • Câu hỏi về khả năng: Can ...?
  • Câu trả lời khẳng định và phủ định: Yes, they can. / No, they can’t.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ tìm kiếm hình ảnh động vật trong sách và hỏi 'Where is the ...?'.
  • Tạo một trò chơi hỏi đáp về khả năng của động vật, ví dụ: 'Can the tiger run?'.
  • Thực hành các động từ như 'run', 'hop', 'swim' bằng cách cùng trẻ làm theo.