Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP1 - UNIT 8: THE TOY STORE

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Old
Old
New
New
Mới
Big
Big
Lớn
Long
Long
Dài
Small
Small
Nhỏ
Short
Short
Ngắn
Fast
Fast
Nhanh
Slow
Slow
Chậm
Noisy
Noisy
Ồn ào
Quiet
Quiet
Yên tĩnh
Bus
Bus
Xe buýt
Truck
Truck
Xe tải
Train
Train
Tàu hỏa
Boat
Boat
Thuyền
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Old
New
Big
Long
Small
Short
Fast
Slow
Noisy
Quiet
Bus
Truck
Train
Boat
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Bus
Truck
Boat
Noisy
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+4đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng về đồ chơi và phương tiện giao thông, giúp trẻ em nắm được cách hỏi và đáp về các đồ vật trong tiếng Anh. Mục tiêu là phát triển kỹ năng giao tiếp lịch sự và khả năng mô tả đồ vật trong cuộc sống hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • old — cũ (That’s an old bike.)
  • new — mới (Those are new bikes.)
  • big — lớn (Those are big trucks.)
  • small — nhỏ (This is a small toy.)
  • fast — nhanh (Is that a fast car?)
  • slow — chậm (That is a slow train.)
  • noisy — ồn ào (This truck is noisy.)
  • quiet — yên tĩnh (Julie, please be quiet.)
  • bus — xe buýt (They’re new buses.)
  • truck — xe tải (This is a big truck.)
  • train — tàu hỏa (That is a slow train.)
  • boat — thuyền (This is a small boat.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi với 'What’s that?' và 'What are those?'
  • Câu khẳng định và phủ định với 'Is that a fast car?' và 'No, it isn’t.'
  • Câu hỏi số nhiều với 'Are those fast cars?' và 'Yes, they are.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ mô tả đồ vật xung quanh bằng tiếng Anh, sử dụng từ vựng đã học.
  • Chơi trò chơi hỏi đáp về đồ vật trong nhà, ví dụ: 'What’s that?' để trẻ thực hành.
  • Tạo tình huống giả lập trong lớp học để trẻ thực hành giao tiếp lịch sự như 'Please be quiet.'