Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP5 - UNIT 5: BUSY STUDENTS

🔊

Nghe Từ Học Nhanh

+18đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Wash my hair
Wash my hair
Gội đầu
Take a shower
Take a shower
Tắm
Floss my teeth
Floss my teeth
Xỉa răng
Check my calendar
Check my calendar
Kiểm tra lịch
Pack my schoolbag
Pack my schoolbag
Sắp xếp cặp sách
Iron my clothes
Iron my clothes
Ủi quần áo
Slowly
Slowly
Chậm rãi
Quickly
Quickly
Nhanh chóng
Carefully
Carefully
Cẩn thận
Carelessly
Carelessly
Ẩu, bất cẩn
Quietly
Quietly
Im lặng, nhẹ nhàng
Loudly
Loudly
Ồn ào
Successful
Successful
Thành công
Exercise
Exercise
Tập thể dục
Possible
Possible
Có thể
Balanced meal
Balanced meal
Bữa ăn cân bằng
Habit
Habit
Thói quen
Early
Early
Sớm

🎤 Nghe và lặp lại theo

🖼️

Hãy chọn hình đúng

+18đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/18
Early
Habit
Balanced meal
Possible
Exercise
Successful
Loudly
Quietly
Carelessly
Carefully
Quickly
Slowly
Iron my clothes
Pack my schoolbag
Check my calendar
Floss my teeth
Take a shower
Wash my hair
1/18
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Wash my hair
Pack my schoolbag
Quietly
Carefully
Iron my clothes
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

Chưa có video.

🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+17đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Chưa có video.

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc mô tả các hoạt động hàng ngày của học sinh và tần suất thực hiện chúng, đồng thời khuyến khích tinh thần trách nhiệm và thói quen rèn luyện sức khỏe. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em diễn đạt và hỏi đáp về sự chuẩn bị cho các hoạt động như buổi biểu diễn âm nhạc.

📚 Từ vựng mới
  • Early — Sớm (I wake up early every day.)
  • Habit — Thói quen (Exercising is a good habit.)
  • Balanced meal — Bữa ăn cân bằng (I eat a balanced meal for lunch.)
  • Possible — Có thể (It's possible to learn quickly.)
  • Exercise — Tập thể dục (I exercise every morning.)
  • Successful — Thành công (She is a successful student.)
  • Loudly — Ồn ào (He speaks loudly in class.)
  • Quietly — Im lặng, nhẹ nhàng (She reads quietly in the library.)
  • Carelessly — Ẩu, bất cẩn (He did his homework carelessly.)
  • Carefully — Cẩn thận (She carefully packs her schoolbag.)
  • Quickly — Nhanh chóng (He runs quickly to catch the bus.)
  • Slowly — Chậm rãi (She walks slowly to enjoy the view.)
  • Iron my clothes — Ủi quần áo (I need to iron my clothes for the recital.)
  • Pack my schoolbag — Sắp xếp cặp sách (I pack my schoolbag every morning.)
  • Check my calendar — Kiểm tra lịch (I check my calendar for important dates.)
  • Floss my teeth — Xỉa răng (I floss my teeth before going to bed.)
  • Take a shower — Tắm (I take a shower after exercising.)
  • Wash my hair — Gội đầu (I wash my hair twice a week.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về tần suất: How often do you...?
  • Câu khẳng định và phủ định: I do not... / I always...
  • Câu hỏi về sự chuẩn bị: Are you ready for...?
  • Câu khuyến khích: Practice every day for...
  • Sử dụng trạng từ để mô tả hành động: He is walking slowly.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ mô tả thói quen hàng ngày của mình bằng tiếng Anh.
  • Tạo một lịch trình luyện tập cho trẻ và hỏi về sự chuẩn bị cho các hoạt động.
  • Chơi trò chơi hỏi đáp về các hoạt động hàng ngày để trẻ thực hành giao tiếp.