Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 2-UNIT 8: MY WEEK

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Science
Science
Khoa Học
Art
Art
Mỹ Thuật
Math
Math
Toán
P.E
P.E
Thể Dục
Music
Music
Âm Nhạc
Social Studies
Social Studies
Nghiên Cứu Xã Hội
Karate Class
Karate Class
Lớp Học Karate
Dance Class
Dance Class
Lớp Học Nhảy
Swimming Class
Swimming Class
Lớp Học Bơi
English Class
English Class
Lớp Học Tiếng Anh
Brazil
Brazil
Bra-xin
Canada
Canada
Ca-na-đa
Egypt
Egypt
Ai Cập
South Korea
South Korea
Hàn Quốc
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Science
Art
Math
P.E
Music
Social Studies
Karate Class
Dance Class
Swimming Class
English Class
Brazil
Canada
Egypt
South Korea
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Canada
South Korea
Egypt
Canada
Math
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện-Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học 'My Week' giúp trẻ em nắm vững từ vựng về các môn học và lớp học ngoại khóa, cũng như cách hỏi và trả lời về sở thích học tập và quốc tịch. Mục tiêu là giúp trẻ tự tin giao tiếp về lịch học và giới thiệu bản thân trong các tình huống xã hội.

📚 Từ vựng mới
  • Science — Khoa Học (My favorite subject is science.)
  • Art — Mỹ Thuật (Her favorite subject is art.)
  • Math — Toán (He likes math.)
  • P.E — Thể Dục (We have P.E on Mondays.)
  • Music — Âm Nhạc (Emma loves music.)
  • Social Studies — Nghiên Cứu Xã Hội (Social studies is interesting.)
  • Karate Class — Lớp Học Karate (She goes to karate class on Wednesdays.)
  • Dance Class — Lớp Học Nhảy (Mike goes to dance class on Thursdays.)
  • Swimming Class — Lớp Học Bơi (He goes to swimming class on Tuesdays.)
  • English Class — Lớp Học Tiếng Anh (When does she go to English class?)
  • Brazil — Bra-xin (He’s from Brazil.)
  • Canada — Ca-na-đa (She’s from Canada.)
  • Egypt — Ai Cập (He’s from Egypt.)
  • South Korea — Hàn Quốc (She’s from South Korea.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về sở thích: 'What’s his/her favorite subject?'
  • Câu hỏi về lịch học: 'When does he/she go to ... class?'
  • Câu hỏi về quốc tịch: 'Where’s he/she from?'
  • Câu trả lời: 'He/She is from ...'
  • Câu khẳng định: 'His/Her favorite subject is ...'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ nói về môn học yêu thích của mình và lý do tại sao.
  • Thực hành hỏi và trả lời về lịch học của trẻ trong tuần.
  • Tạo tình huống giả định để trẻ giới thiệu về bản thân và quê quán với bạn bè.