Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Take a boat ride
Đi thuyền
See a show
Xem một buổi biểu diễn
Go on a bus tour
Tham gia tour xe buýt
Ride a horse
Cưỡi ngựa
Swim in the ocean
Bơi ở biển
Stay in a hotel
Ở khách sạn
Swimsuit
Đồ bơi
Towel
Khăn tắm
Money
Tiền
Tent
Lều
Flashlight
Đèn pin
Sleeping bag
Túi ngủ
Taxi
Xe taxi
Ferry
Phà
Subway
Tàu điện ngầm
Gondola
Thuyền gondola
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+16đ
Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/16
Take a boat ride
See a show
Go on a bus tour
Ride a horse
Swim in the ocean
Stay in a hotel
Swimsuit
Towel
Money
Tent
Flashlight
Sleeping bag
Taxi
Ferry
Subway
Gondola
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Câu chuyện - Story
+10đ
Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!
0:00 / 0:00
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+8đ
Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+15đ
Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬
Bài tập sách workbook
+10đ
Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!
✨Tổng kết bài học
Bài học này tập trung vào chủ đề kỳ nghỉ, giúp trẻ em hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến hoạt động và đồ dùng cần thiết khi đi du lịch. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ lên kế hoạch cho các hoạt động trong kỳ nghỉ và nói lời tạm biệt một cách tự tin.
📚 Từ vựng mới
take a boat ride — Đi thuyền (I’m going to take a boat ride.)
see a show — Xem một buổi biểu diễn (I’m going to see a show.)
go on a bus tour — Tham gia tour xe buýt (We are going to go on a bus tour.)
ride a horse — Cưỡi ngựa (She is going to ride a horse.)
swim in the ocean — Bơi ở biển (They aren’t going to swim in the ocean.)
stay in a hotel — Ở khách sạn (We are going to stay in a hotel.)
swimsuit — Đồ bơi (Is he going to take a swimsuit?)
towel — Khăn tắm (She isn’t going to take a towel.)
money — Tiền (We are going to take a lot of money.)
tent — Lều (They are going to take a tent.)
flashlight — Đèn pin (She isn’t going to take a flashlight.)
sleeping bag — Túi ngủ (They are going to take sleeping bags.)
taxi — Xe taxi (Is she going to take a taxi?)
ferry — Phà (She is going to take a ferry.)
subway — Tàu điện ngầm (Are they going to take the subway?)
gondola — Thuyền gondola (I’m not going to take a gondola.)
🧩 Cấu trúc câu
Cấu trúc 'be going to' để diễn tả kế hoạch trong tương lai.
Câu hỏi và phủ định với 'be going to'.
💡 Luyện tập tại nhà
Thực hành cùng trẻ bằng cách hỏi về kế hoạch kỳ nghỉ của chúng và sử dụng cấu trúc 'be going to'.
Tạo một danh sách đồ dùng cần mang theo cho chuyến đi và cùng trẻ thực hành từ vựng.
Chơi trò chơi đóng vai, trong đó trẻ có thể mô phỏng các hoạt động trong kỳ nghỉ như đi thuyền hay cưỡi ngựa.