Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 2-UNIT 2: IN TOWN

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Doctor
Doctor
Bác sĩ
Nurse
Nurse
Y tá
Teacher
Teacher
Giáo viên
Student
Student
Học sinh
Pilot
Pilot
Phi công
Cook
Cook
Đầu bếp
Police Officer
Police Officer
Cảnh sát
Firefighter
Firefighter
Lính cứu hỏa
Bus Driver
Bus Driver
Tài xế xe buýt
Soccer Player
Soccer Player
Cầu thủ bóng đá
Hospital
Hospital
Bệnh viện
School
School
Trường học
Home
Home
Nhà
Restaurant
Restaurant
Nhà hàng
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Doctor
Nurse
Teacher
Student
Pilot
Cook
Police Officer
Firefighter
Bus Driver
Soccer Player
Hospital
School
Home
Restaurant
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Restaurant
Soccer Player
School
Hospital
Police Officer
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+10đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em làm quen với các nghề nghiệp và địa điểm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Mục tiêu giao tiếp là hỏi và trả lời về nghề nghiệp của người khác, cũng như sử dụng các mẫu câu lịch sự trong giao tiếp.

📚 Từ vựng mới
  • Doctor — Bác sĩ (He is a doctor.)
  • Nurse — Y tá (Is she a nurse?)
  • Teacher — Giáo viên (She is a teacher.)
  • Pilot — Phi công (He is a pilot.)
  • Cook — Đầu bếp (She is a cook.)
  • Police Officer — Cảnh sát (They’re police officers.)
  • Firefighter — Lính cứu hỏa (She's a firefighter!)
  • Soccer Player — Cầu thủ bóng đá (They’re soccer players.)
  • Hospital — Bệnh viện (She’s at the hospital.)
  • School — Trường học (He’s at school.)
  • Home — Nhà (I’m at home.)
  • Restaurant — Nhà hàng (Let’s go to the restaurant.)
  • Excuse me — Xin lỗi (Excuse me. May I borrow your phone?)
  • Thanks — Cảm ơn (Thanks for your help.)
  • Be careful — Cẩn thận (Danny, be careful!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi Yes/No: Is he a doctor? / Is she a nurse? / Are they bus drivers?
  • Câu khẳng định: He is a doctor. / She is a teacher. / They’re police officers.
  • Câu phủ định: He isn’t a nurse. / They aren’t firefighters.
  • Câu hỏi về vị trí: Where’s the doctor? / Where’s the teacher?
  • Câu lịch sự: Excuse me. May I borrow your phone? / Sure. Here you are.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ thực hành hỏi và trả lời về nghề nghiệp của các thành viên trong gia đình.
  • Tạo một trò chơi nhỏ về việc tìm kiếm các địa điểm trong thành phố và hỏi 'Where's the...?'
  • Khuyến khích trẻ sử dụng các câu lịch sự như 'Excuse me' và 'Thanks' trong giao tiếp hàng ngày.