Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Bed
Giường
Bookshelf
Giá Sách
Table
Cái Bàn
Sofa
Ghế Sô Pha
Clock
Đồng Hồ
Computer
Máy Vi Tính
Bedroom
Phòng Ngủ
Bathroom
Phòng Tắm
Living Room
Phòng Khách
Kitchen
Nhà Bếp
Zero
Số không
Fifteen
Số mười Lăm
Seventeen
Số mười Bảy
Twenty
Hai Mươi
Twenty-Five
Hai Mươi Lăm
Thirty
Ba Mươi
Forty
Bốn Mươi
Fifty
Năm Mươi
Sixty
Sáu Mươi
Seventy
Bảy Mươi
Eighty
Tám Mươi
Ninety
Chín Mươi
One Hundred
Một Trăm
Three
Ba
One
Một
Two
Hai
Six
Sáu
Four
Bốn
Five
Năm
Nine
Chín
Seven
Bảy
Eight
Tám
Thirteen
Mười Ba
Eleven
Mười Một
Twelve
Mười Hai
Sixteen
Mười Sáu
Fourteen
Mười Bốn
Fifteen
Mười Lăm
Eighteen
Mười Tám
Nineteen
Mười Chín
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+40đ
Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/40
Bed
Bookshelf
Table
Sofa
Clock
Computer
Bedroom
Bathroom
Living Room
Kitchen
Zero
Fifteen
Seventeen
Twenty
Twenty-Five
Thirty
Forty
Fifty
Sixty
Seventy
Eighty
Ninety
Three
One
Two
Four
Five
Seven
Eight
Nine
Eleven
Twelve
Thirteen
Fourteen
Fifteen
Sixteen
Eighteen
Nineteen
One Hundred
Six
1/40
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Câu chuyện-Story
+10đ
Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!
0:00 / 0:00
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+10đ
Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+15đ
Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬
Bài tập sách workbook
+10đ
Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!
✨Tổng kết bài học
Bài học này tập trung vào từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến các đồ vật và phòng trong nhà, giúp trẻ em mô tả và hỏi về số lượng, vị trí của các đồ vật. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng giao tiếp và thói quen giữ gìn ngăn nắp trong không gian sống.
📚 Từ vựng mới
Bed — Giường (There’s a bed in the bedroom.)
Bookshelf — Giá Sách (There’s a bookshelf next to the bed.)
Table — Cái Bàn (There’s a table behind the sofa.)
Sofa — Ghế Sô Pha (Is there a sofa behind the table?)
Clock — Đồng Hồ (There’s a clock next to the bed.)
Computer — Máy Vi Tính (There’s a computer behind the clock.)
Bedroom — Phòng Ngủ (The bedroom is cozy.)
Bathroom — Phòng Tắm (The bathroom is clean.)
Living Room — Phòng Khách (The living room’s messy!)
Kitchen — Nhà Bếp (There’s one chair in the kitchen.)
Zero — Số không (There are zero books on the shelf.)
Fifteen — Số mười Lăm (There are fifteen crayons.)
Twenty — Hai Mươi (There are twenty cards.)
Eighty — Tám Mươi (There are eighty cards.)
Surprise — Bất ngờ (Surprise! Here’s a gift!)
🧩 Cấu trúc câu
Cấu trúc câu hỏi: 'Is there a ...?' và 'Are there ...?' để hỏi về sự hiện diện của đồ vật.
Cấu trúc câu khẳng định: 'There’s a ...' và 'There are ...' để mô tả vị trí đồ vật.
Sử dụng từ chỉ số lượng để hỏi và trả lời về số lượng đồ vật.
💡 Luyện tập tại nhà
Khuyến khích trẻ mô tả các đồ vật trong phòng của mình bằng tiếng Anh.
Tạo trò chơi tìm kiếm đồ vật trong nhà và hỏi về vị trí của chúng bằng câu hỏi đã học.
Cùng nhau dọn dẹp nhà cửa và sử dụng tiếng Anh để miêu tả hành động và số lượng đồ vật.