Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 2-UNIT 6: HOME

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+40đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Bed
Bed
Giường
Bookshelf
Bookshelf
Giá Sách
Table
Table
Cái Bàn
Sofa
Sofa
Ghế Sô Pha
Clock
Clock
Đồng Hồ
Computer
Computer
Máy Vi Tính
Bedroom
Bedroom
Phòng Ngủ
Bathroom
Bathroom
Phòng Tắm
Living Room
Living Room
Phòng Khách
Kitchen
Kitchen
Nhà Bếp
Zero
Zero
Số không
Fifteen
Fifteen
Số mười Lăm
Seventeen
Seventeen
Số mười Bảy
Twenty
Twenty
Hai Mươi
Twenty-Five
Twenty-Five
Hai Mươi Lăm
Thirty
Thirty
Ba Mươi
Forty
Forty
Bốn Mươi
Fifty
Fifty
Năm Mươi
Sixty
Sixty
Sáu Mươi
Seventy
Seventy
Bảy Mươi
Eighty
Eighty
Tám Mươi
Ninety
Ninety
Chín Mươi
One Hundred
One Hundred
Một Trăm
Three
Three
Ba
One
One
Một
Two
Two
Hai
Six
Six
Sáu
Four
Four
Bốn
Five
Five
Năm
Nine
Nine
Chín
Seven
Seven
Bảy
Eight
Eight
Tám
Thirteen
Thirteen
Mười Ba
Eleven
Eleven
Mười Một
Twelve
Twelve
Mười Hai
Sixteen
Sixteen
Mười Sáu
Fourteen
Fourteen
Mười Bốn
Fifteen
Fifteen
Mười Lăm
Eighteen
Eighteen
Mười Tám
Nineteen
Nineteen
Mười Chín
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+40đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/40
Bed
Bookshelf
Table
Sofa
Clock
Computer
Bedroom
Bathroom
Living Room
Kitchen
Zero
Fifteen
Seventeen
Twenty
Twenty-Five
Thirty
Forty
Fifty
Sixty
Seventy
Eighty
Ninety
Three
One
Two
Four
Five
Seven
Eight
Nine
Eleven
Twelve
Thirteen
Fourteen
Fifteen
Sixteen
Eighteen
Nineteen
One Hundred
Six
1/40
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
One Hundred
Sixteen
Bathroom
Bookshelf
Computer
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện-Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+10đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến các đồ vật và phòng trong nhà, giúp trẻ em mô tả và hỏi về số lượng, vị trí của các đồ vật. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng giao tiếp và thói quen giữ gìn ngăn nắp trong không gian sống.

📚 Từ vựng mới
  • Bed — Giường (There’s a bed in the bedroom.)
  • Bookshelf — Giá Sách (There’s a bookshelf next to the bed.)
  • Table — Cái Bàn (There’s a table behind the sofa.)
  • Sofa — Ghế Sô Pha (Is there a sofa behind the table?)
  • Clock — Đồng Hồ (There’s a clock next to the bed.)
  • Computer — Máy Vi Tính (There’s a computer behind the clock.)
  • Bedroom — Phòng Ngủ (The bedroom is cozy.)
  • Bathroom — Phòng Tắm (The bathroom is clean.)
  • Living Room — Phòng Khách (The living room’s messy!)
  • Kitchen — Nhà Bếp (There’s one chair in the kitchen.)
  • Zero — Số không (There are zero books on the shelf.)
  • Fifteen — Số mười Lăm (There are fifteen crayons.)
  • Twenty — Hai Mươi (There are twenty cards.)
  • Eighty — Tám Mươi (There are eighty cards.)
  • Surprise — Bất ngờ (Surprise! Here’s a gift!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Cấu trúc câu hỏi: 'Is there a ...?' và 'Are there ...?' để hỏi về sự hiện diện của đồ vật.
  • Cấu trúc câu khẳng định: 'There’s a ...' và 'There are ...' để mô tả vị trí đồ vật.
  • Sử dụng từ chỉ số lượng để hỏi và trả lời về số lượng đồ vật.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ mô tả các đồ vật trong phòng của mình bằng tiếng Anh.
  • Tạo trò chơi tìm kiếm đồ vật trong nhà và hỏi về vị trí của chúng bằng câu hỏi đã học.
  • Cùng nhau dọn dẹp nhà cửa và sử dụng tiếng Anh để miêu tả hành động và số lượng đồ vật.