Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 3-UNIT 3: PEOLE IN TOWN

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Cashier
Cashier
Thu ngân
Librarian
Librarian
Thủ thư
Postal Worker
Postal Worker
Nhân viên bưu điện
Salesperson
Salesperson
Nhân viên bán hàng
Server
Server
Phục vụ
Vet
Vet
Bác sĩ thú y
Make food
Make food
Nấu ăn
Sell things
Sell things
Bán hàng
Help sick animals
Help sick animals
Giúp đỡ động vật bị bệnh
Drive buses
Drive buses
Lái xe buýt
Fly planes
Fly planes
Lái máy bay
Fight fires
Fight fires
Dập lửa chữa cháy
Cold
Cold
Cảm lạnh
Fever
Fever
Sốt
Stomachache
Stomachache
Đau bụng
Headache
Headache
Đau đầu
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Cashier
Librarian
Postal Worker
Sales Person
Server
Vet
Make Food
Sell Things
Help Sick Animals
Drive Buses
Fly Planes
Fight Fires
Cold
Fever
Stomachache
Headache
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Make Food
Help Sick Animals
Fly Planes
Headache
Make Food
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+15đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng về các nghề nghiệp và nơi làm việc, giúp trẻ em hiểu và sử dụng các cấu trúc câu hỏi – đáp liên quan đến nghề nghiệp và tình trạng sức khỏe. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng giao tiếp hàng ngày và thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của người khác.

📚 Từ vựng mới
  • Cashier — Thu ngân (The cashier works at the supermarket.)
  • Librarian — Thủ thư (Who works at the library?)
  • Postal Worker — Nhân viên bưu điện (The postal worker works at the post office.)
  • Sales Person — Nhân viên bán hàng (Where does the sales person work?)
  • Server — Phục vụ (The server works at the restaurant.)
  • Vet — Bác sĩ thú y (What does the vet do?)
  • Cold — Cảm lạnh (He has a cold.)
  • Fever — Sốt (She has a fever.)
  • Stomachache — Đau bụng (Nick has a stomachache.)
  • Headache — Đau đầu (What’s the matter with him?)
  • Make Food — Nấu ăn (We can make a present!)
  • Help Sick Animals — Giúp đỡ động vật bị bệnh (The vet helps sick animals.)
  • Fly Planes — Lái máy bay (What does the pilot do?)
  • Fight Fires — Dập lửa chữa cháy (The firefighter fights fires.)
  • Drive Buses — Lái xe buýt (What does the bus driver do?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về nghề nghiệp: Who works at...? Where does... work?
  • Câu hỏi về tình trạng sức khỏe: What’s the matter with...?
  • Câu khẳng định về nghề nghiệp: The [job] works at the [place].
  • Câu hỏi về giá cả: How much is...?, How much are...?
  • Câu trả lời về giá cả: It’s [price]. They’re [price].
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ hỏi về nghề nghiệp của những người xung quanh như giáo viên, bác sĩ, hay nhân viên cửa hàng.
  • Thực hành hỏi giá các món đồ trong siêu thị hoặc cửa hàng để trẻ làm quen với cấu trúc câu.
  • Tạo tình huống giả định về sức khỏe và hỏi trẻ cách phản ứng khi ai đó bị bệnh.