Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 1-UNIT 2-ART CLASS

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+17đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Paint
Paint
Màu nước
Yarn
Yarn
Cuộn len
Glue
Glue
Keo dán
Tape
Tape
Băng keo
Red
Red
Màu đỏ
Yellow
Yellow
Màu vàng
Blue
Blue
Màu xanh dương
White
White
Màu trắng
Black
Black
Màu đen
Green
Green
Màu xanh lá
Purple
Purple
Màu tím
Orange
Orange
Màu cam
Pink
Pink
Màu hồng
Gray
Gray
Màu xám
Brown
Brown
Màu nâu
Paper
Paper
Giấy
Chalk
Chalk
Phấn
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+17đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/17
Paint
Paper
Chalk
Yarn
Glue
Tape
Red
Yellow
Blue
White
Black
Green
Purple
Orange
Pink
Gray
Brown
1/17
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Purple
Orange
Paper
Tape
Blue
1/5
🎉 Hoàn thành!
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

0:00 / 0:00

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

This is my paint,too.
Let’s share.
This is my paint.
This is my paint.
OK
Cool!
Look!
Hey!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+7đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc giúp trẻ em nhận biết và gọi tên các dụng cụ học mỹ thuật cũng như các màu sắc cơ bản. Mục tiêu giao tiếp là phát triển kỹ năng hỏi và trả lời về màu sắc, đồng thời khuyến khích thái độ hợp tác và chia sẻ trong lớp học.

📚 Từ vựng mới
  • Paint — Màu nước (This is my paint.)
  • Paper — Giấy (What’s this? This is paper.)
  • Chalk — Phấn (Look! This is chalk.)
  • Yarn — Cuộn len (This is my yarn.)
  • Glue — Keo dán (Let’s use glue.)
  • Tape — Băng keo (I need tape.)
  • Red — Màu đỏ (It’s red.)
  • Yellow — Màu vàng (It’s yellow.)
  • Blue — Màu xanh dương (It’s blue.)
  • Green — Màu xanh lá (It’s green.)
  • Purple — Màu tím (It’s purple.)
  • Orange — Màu cam (It’s orange.)
  • Pink — Màu hồng (It’s pink.)
  • Gray — Màu xám (It’s gray.)
  • Brown — Màu nâu (It’s brown.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What’s this? • Câu trả lời: This is ... • Câu hỏi về màu sắc: What color is it? • Câu khẳng định: It’s ... • Câu mời gọi: Let’s share.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ tìm và gọi tên các dụng cụ học mỹ thuật trong nhà. • Thực hành hỏi và trả lời về màu sắc của các vật dụng xung quanh. • Tạo ra các hoạt động nghệ thuật đơn giản tại nhà và khuyến khích trẻ chia sẻ màu sắc mà chúng chọn.