Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 2-UNIT 5: THINGS TO BE

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Read
Read
Đọc
Write
Write
Viết
Draw
Draw
Vẽ
Talk
Talk
Nói chuyện
Sing
Sing
Hát
Dance
Dance
Nhảy
Eat
Eat
Ăn
Drink
Drink
Uống
Sleep
Sleep
Ngủ
Play
Play
Chơi
Play the guitar
Play the guitar
Chơi đàn guitar
Listen to music
Listen to music
Nghe nhạc
Watch TV
Watch TV
Xem TV
Do homework
Do homework
Làm bài tập về nhà
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Read
Write
Draw
Talk
Sing
Dance
Eat
Drink
Sleep
Play
Play The Guitar
Listen To Music
Watch TV
Do Homework
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Do Homework
Listen To Music
Do Homework
DANCE
Write
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+9đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc nhận biết và sử dụng các động từ chỉ hoạt động hằng ngày, giúp trẻ giao tiếp cơ bản về các hoạt động thường ngày. Mục tiêu là trẻ có thể hỏi và trả lời câu hỏi về hành động đang diễn ra bằng thì hiện tại tiếp diễn.

📚 Từ vựng mới
  • Read — Đọc (I’m reading a book.)
  • Write — Viết (She’s writing a letter.)
  • Draw — Vẽ (He’s drawing a picture.)
  • Talk — Nói chuyện (They’re talking to each other.)
  • Sing — Hát (We’re singing a song.)
  • Dance — Nhảy (I’m dancing to the music.)
  • Eat — Ăn (They’re eating lunch.)
  • Drink — Uống (She’s drinking water.)
  • Sleep — Ngủ (He’s sleeping now.)
  • Play — Chơi (We’re playing a game.)
  • Listen to music — Nghe nhạc (I’m listening to music.)
  • Watch TV — Xem TV (They’re watching TV.)
  • Do homework — Làm bài tập về nhà (She’s doing homework.)
  • What are you doing? — Các con đang làm gì vậy? (What are you doing now?)
  • I’m winning! — Tớ đang thắng nè! (I’m winning the game!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: S + be + V-ing.
  • Câu phủ định: S + be + not + V-ing.
  • Câu nghi vấn: Be + S + V-ing?
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy tạo một trò chơi hỏi đáp về các hoạt động hàng ngày với trẻ.
  • Khuyến khích trẻ mô tả những gì chúng đang làm bằng tiếng Anh.
  • Sử dụng hình ảnh hoặc video để trẻ có thể thực hành các động từ trong bài học.