Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 3-UNIT 1: THINGS TO EAT

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Gum
Gum
Kẹo Cao Su
Popcorn
Popcorn
Bắp Rang
Peanuts
Peanuts
Đậu Phộng
Chocolate
Chocolate
Sô Cô La
Potato Chips
Potato Chips
Khoai Tây Chiên
Soda
Soda
Nước Có Ga
Carrot
Carrot
Cà Rốt
Onion
Onion
Hành Tây
Pepper
Pepper
Ớt Chuông
Cabbage
Cabbage
Bắp Cải
Potato
Potato
Khoai Tây
Tomato
Tomato
Cà Chua
Omelet
Omelet
Trứng chiên
Milkshake
Milkshake
Sữa lắc
Smoothie
Smoothie
Sinh tố
Fruit Salad
Fruit Salad
Salad trái cây
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Gum
Popcorn
Peanuts
Chocolate
Potato Chips
Soda
Carrot
Onion
Pepper
Cabbage
Potato
Tomato
Omelet
Smoothie
Fruit Salad
Milkshake
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Tomato
Popcorn
Fruit salad
Pepper
Chocolate
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện-Story

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+14đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em nắm vững từ vựng về các món ăn nhẹ và rau củ, đồng thời rèn luyện khả năng giao tiếp thông qua việc hỏi và đáp về nhu cầu ăn uống. Mục tiêu là giúp trẻ tự tin diễn đạt sở thích ăn uống và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh.

📚 Từ vựng mới
  • Gum — Kẹo Cao Su (She wants some gum.)
  • Popcorn — Bắp Rang (Do you want some popcorn?)
  • Peanuts — Đậu Phộng (He wants some peanuts.)
  • Chocolate — Sô Cô La (I don’t want any chocolate.)
  • Potato Chips — Khoai Tây Chiên (I want some potato chips.)
  • Soda — Nước Có Ga (She wants some soda.)
  • Carrot — Cà Rốt (Vegetables like carrot are healthy.)
  • Onion — Hành Tây (They need some onions.)
  • Pepper — Ớt Chuông (Do you need any peppers?)
  • Cabbage — Bắp Cải (Cabbage is good for you.)
  • Potato — Khoai Tây (I want to make a potato salad.)
  • Tomato — Cà Chua (Do you need any tomatoes?)
  • Omelet — Trứng chiên (I want to make an omelet.)
  • Smoothie — Sinh tố (I want to make a smoothie.)
  • Fruit Salad — Salad trái cây (I want to make a fruit salad.)
  • Milkshake — Sữa lắc (Do you want a milkshake?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What do you want? / Do you need any...? / What’s for lunch? / I need some... / I want some... / That sounds good. / Really? / Yum! This tastes good.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ hỏi nhau về món ăn yêu thích và thực phẩm cần thiết trong bữa ăn. • Thực hành nấu ăn đơn giản tại nhà và sử dụng từ vựng đã học để mô tả món ăn. • Khuyến khích trẻ thử các món ăn mới và nói về cảm nhận của chúng.