Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP3 - UNIT 4: GETTING TOGETHER

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Parents
Parents
Ba mẹ
Grandparents
Grandparents
Ông bà
Aunt
Aunt
Dì/Cô/Thím/Mợ
Uncle
Uncle
Chú/Bác/Cậu
Cousin
Cousin
Anh/Chị/Em họ
Fork
Fork
Nĩa
Knife
Knife
dao
Spoon
Spoon
muỗng
Plate
Plate
Cái đĩa
Bowl
Bowl
cái tô
Cup
Cup
Cái ly
Mexico
Mexico
Mexico
Japan
Japan
Nhật Bản
Turkey
Turkey
Thổ Nhĩ Kỳ
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Parents
Grandparents
Aunt
Uncle
Cousin
Cousin
Fork
Knife
Spoon
Plate
Bowl
Cup
Mexico
Japan
Russia
Turkey
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Russia
Knife
Bowl
Cousin
Parents
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+13đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng về gia đình và đồ dùng trên bàn ăn, giúp trẻ em biết cách đặt và trả lời câu hỏi về người thân cũng như cách sử dụng đại từ sở hữu. Mục tiêu là giúp trẻ giao tiếp về gia đình và đồ vật trong bối cảnh thực tế tại nhà hàng.

📚 Từ vựng mới
  • Parents — Ba mẹ (They’re Danny’s parents.)
  • Grandparents — Ông bà (They’re Danny’s grandparents.)
  • Aunt — Dì/Cô/Thím/Mợ (She’s Danny’s aunt.)
  • Uncle — Chú/Bác/Cậu (He’s her uncle.)
  • Cousin — Anh/Chị/Em họ (They’re Danny’s cousins.)
  • Fork — Nĩa (Where’s my fork?)
  • Knife — Dao (This knife is hers.)
  • Spoon — Muỗng (Whose spoon is that?)
  • Plate — Cái đĩa (Whose plate is that?)
  • Bowl — Cái tô (They’re chopsticks.)
  • Cup — Cái ly (This is my cup.)
  • Mexico — Mexico (We’re from Mexico.)
  • Japan — Nhật Bản (Japan is a beautiful country.)
  • Russia — Nga (Russia’s flag is white, blue, and red.)
  • Turkey — Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey has a rich culture.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về người thân: Who’s he? Who’s she? Who are they?
  • Câu hỏi về đồ vật: Whose plate is that? Whose spoon is that?
  • Câu trả lời với đại từ sở hữu: It’s mine. It’s hers. It’s theirs.
  • Cách sử dụng đũa: How do you use chopsticks?
  • Câu khẳng định: This is our flag. It’s ours.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành hỏi và trả lời về các thành viên trong gia đình bằng cách sử dụng hình ảnh gia đình.
  • Tạo một bữa ăn tại nhà và thực hành sử dụng các đồ dùng ăn uống như nĩa, dao, muỗng.
  • Chơi trò chơi hỏi đáp về quốc gia và lá cờ của chúng để mở rộng vốn từ vựng.