Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Colorful macaw
Con vẹt đuôi dài sặc sỡ
Plain egret
Con cò trắng
Dangerous jaguar
Con báo đốm nguy hiểm
Friendly river dolphin
Cá heo sông thân thiện
Energetic spider monkey
Khỉ nhện năng động
Calm sloth
Con lười bình tĩnh
Easy puzzle
Trò xếp hình dễ
Difficult puzzle
Trò xếp hình khó
Comfortable sandals
Dép/guốc thoải mái
Uncomfortable sandals
Dép/guốc không thoải mái
Cheap bracelet
Vòng tay rẻ tiền
Expensive bracelet
Vòng tay đắt tiền
Natural community
Quần xã tự nhiên
Freshwater
Nước ngọt
Desert
Sa mạc
Forest
Rừng
Grassland
Đồng cỏ
Tundra
Lãnh nguyên
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+18đ
Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/18
Colorful macaw
Plain egret
Dangerous jaguar
Friendly river dolphin
Energetic spider monkey
Calm sloth
Easy puzzle
Difficult puzzle
Comfortable sandals
Uncomfortable sandals
Cheap bracelet
Expensive bracelet
Natural community
Freshwater
Desert
Forest
Grassland
Tundra
1/18
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Câu chuyện - Story
+10đ
Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!
Chưa có video.
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+8đ
Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+15đ
Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬
Bài tập sách workbook
+10đ
Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!
Chưa có video.
✨Tổng kết bài học
Bài học này tập trung vào việc so sánh các tính từ và mở rộng từ vựng về môi trường tự nhiên, đặc biệt là rừng Amazon. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em thực hành hỏi – đáp và sử dụng các cấu trúc so sánh trong ngữ cảnh thực tế.
📚 Từ vựng mới
colorful macaw — con vẹt đuôi dài sặc sỡ (The macaw is much more colorful than the plain egret in the forest.)
plain egret — con cò trắng (The egret is a plainer bird compared to the colorful macaw.)
dangerous jaguar — con báo đốm nguy hiểm (The dangerous jaguar lives in the Amazon rainforest.)
friendly river dolphin — cá heo sông thân thiện (The friendly river dolphin is calmer and quieter than the energetic spider monkey.)
energetic spider monkey — khỉ nhện năng động (The energetic spider monkey jumps from tree to tree.)
calm sloth — con lười bình tĩnh (The sloth is the slowest and laziest animal I have ever seen in the Amazon rainforest.)
comfortable sandals — dép/guốc thoải mái (These sandals are the most comfortable and soft ones here.)
expensive bracelet — vòng tay đắt tiền (The expensive bracelet is much more beautiful than the cheap one.)
natural community — quần xã tự nhiên (The Amazon is a rich natural community.)
freshwater — nước ngọt (The river provides freshwater for many animals.)
desert — sa mạc (Is the ocean a larger biome than the desert?)
forest — rừng (The Amazon rainforest is the largest forest in the world.)
grassland — đồng cỏ (Grassland is another type of biome.)
tundra — lãnh nguyên (The tundra is known for its cold climate.)
cheap bracelet — vòng tay rẻ tiền (This bracelet is cheaper than that expensive one over there.)
🧩 Cấu trúc câu
Sử dụng cấu trúc so sánh hơn: 'A is more B than C'.
Sử dụng cấu trúc so sánh nhất: 'A is the most B'.
Đặt câu hỏi với 'Which' và 'What' để so sánh.
💡 Luyện tập tại nhà
Khuyến khích trẻ so sánh các đồ vật trong nhà, ví dụ như giày dép hay đồ chơi.
Thực hành đặt câu hỏi về sở thích của trẻ, ví dụ: 'Which toy is your favorite?'
Cùng trẻ đọc sách về động vật và môi trường, sau đó thảo luận về các loại động vật và môi trường sống của chúng.