Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP1-UNIT 5: THE PARK

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Flower
Flower
Bông hoa
Tree
Tree
Cây
River
River
Dòng sông
Hill
Hill
Ngọn đồi
Lake
Lake
Hồ nước
Play Soccer
Play Soccer
Chơi đá banh
Jump Rope
Jump Rope
Nhảy dây
Fly A Kite
Fly A Kite
Thả diều
Ride A Bike
Ride A Bike
Đi xe đạp
Turtle
Turtle
Con rùa
Frog
Frog
Con ếch
Spider
Spider
Con nhện
Ant
Ant
Con kiến
Rock
Rock
Cục đá
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Flower
Tree
Rock
River
Hill
Lake
Play Soccer
Jump Rope
Fly A Kite
Ride A Bike
Turtle
Frog
Spider
Ant
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Turtle
Spider
Fly A Kite
Ride A Bike
River
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện-Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+7đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc nhận biết các yếu tố tự nhiên và hoạt động vui chơi ngoài trời, giúp trẻ em học cách diễn đạt khả năng và yêu cầu sự giúp đỡ. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ sử dụng các mẫu câu đơn giản để mô tả những gì chúng thấy và có thể làm.

📚 Từ vựng mới
  • Flower — Bông hoa (I can see a flower.)
  • Tree — Cây (I can see a tree.)
  • River — Dòng sông (I can see a river.)
  • Hill — Ngọn đồi (I can see a hill.)
  • Lake — Hồ nước (I can see a lake.)
  • Play Soccer — Chơi đá banh (I can play soccer.)
  • Jump Rope — Nhảy dây (I can’t jump rope.)
  • Fly A Kite — Thả diều (I can’t fly a kite.)
  • Ride A Bike — Đi xe đạp (I can ride a bike.)
  • Turtle — Con rùa (Can you see a turtle?)
  • Frog — Con ếch (I can see a frog.)
  • Spider — Con nhện (Can you see a spider?)
  • Ant — Con kiến (Can you see an ant?)
  • Rock — Cục đá (I can see a rock.)
🧩 Cấu trúc câu
  • I can see... • I can play... • I can’t... • Can you see...? • Please help me.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ đi dạo trong công viên và tìm kiếm các yếu tố tự nhiên như hoa, cây, sông. • Thực hành các hoạt động vui chơi như đá bóng hoặc nhảy dây cùng nhau. • Sử dụng các mẫu câu đã học để hỏi và trả lời về những gì trẻ nhìn thấy trong công viên.