Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP4 - UNIT 5: A DAY OUT

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

 Noodles
Noodles
Curry
Curry
Cà ri
Sushi
Sushi
Sushi
Lemonade
Lemonade
Nước chanh
Grape Juice
Grape Juice
Nước nho
Tea
Tea
Trà
 Go Bowling
Go Bowling
Đi chơi bowling
 Take A Picture
Take A Picture
Chụp hình
 See A Parade
See A Parade
Xem diễu hành
Have A Picnic
Have A Picnic
Đi dã ngoại
 Get A Haircut
Get A Haircut
Cắt tóc
Buy Clothes
Buy Clothes
Mua quần áo
Feather
Feather
Lông vũ
Tail
Tail
Đuôi
Claw
Claw
Móng vuốt
 Wing
Wing
Cánh
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Noodles
Curry
Sushi
Lemonade
Grape Juice
Tea
Go Bowling
Take A Picture
See A Parade
Have A Picnic
Get A Haircut
Buy Clothes
Feather
Tail
Claw
Wing
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Wing
Buy Clothes
Get A Haircut
 Lemonade
 Feather
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+9đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng về món ăn, đồ uống và các hoạt động vui chơi trong một chuyến đi chơi. Mục tiêu giao tiếp là hỏi và trả lời về sở thích cũng như các kế hoạch đi chơi của bản thân.

📚 Từ vựng mới
  • Noodles — Mì (He likes to eat noodles for lunch.)
  • Curry — Cà ri (She loves curry with rice.)
  • Sushi — Sushi (They enjoyed sushi at the restaurant.)
  • Lemonade — Nước chanh (He likes to drink lemonade every afternoon.)
  • Grape Juice — Nước nho (She drank grape juice yesterday.)
  • Go Bowling — Đi chơi bowling (We will go bowling this weekend.)
  • Take A Picture — Chụp hình (Let's take a picture together.)
  • See A Parade — Xem diễu hành (They want to see a parade on Sunday.)
  • Have A Picnic — Đi dã ngoại (We will have a picnic in the park.)
  • Get A Haircut — Cắt tóc (He needs to get a haircut soon.)
  • Buy Clothes — Mua quần áo (They bought clothes for the trip.)
  • Feather — Lông vũ (The bird has colorful feathers.)
  • Tail — Đuôi (The dinosaur had a long tail.)
  • Claw — Móng vuốt (The cat has sharp claws.)
  • Wing — Cánh (The bird flapped its wings.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What happened? • Câu khẳng định: I lost my backpack. • Câu mệnh lệnh: Let’s look for it together. • Câu liệt kê: First, they bought clothes. Then, they got haircuts.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ hỏi về món ăn yêu thích của bạn bè và gia đình. • Tổ chức một buổi đi dã ngoại và cùng trẻ thực hành các câu hỏi về hoạt động. • Chơi trò chơi tìm đồ vật bị mất và sử dụng các câu hội thoại trong bài học.