Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 1-UNIT 4-HOME

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+14đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Mother
Mother
Mẹ
Father
Father
Ba
Brother
Brother
Anh trai / em trai
Sister
Sister
Chị gái / em gái
Grandmother
Grandmother
Grandfather
Grandfather
Ông
Juice
Juice
Chicken
Chicken
Fish
Fish
Ice-Cream
Ice-Cream
Kem
Pizza
Pizza
Bánh pizza
Cake
Cake
Bánh kem
Rice
Rice
Cơm
Bread
Bread
Bánh mì
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+14đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/14
Mother
Father
Brother
Sister
Grandmother
Grandfather
Juice
Chicken
Fish
Ice-Cream
Pizza
Cake
Rice
Bread
1/14
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Pizza
Chicken
Ice-Cream
Grandfather
Rice
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+7đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ nhận biết và nói về các thành viên trong gia đình cũng như làm quen với từ vựng về đồ ăn và sở thích ăn uống. Mục tiêu giao tiếp là thực hành các mẫu câu giới thiệu, cảm ơn và đặt câu hỏi đơn giản.

📚 Từ vựng mới
  • Mother — Mẹ (This is my mother.)
  • Father — Ba (This is my father.)
  • Brother — Anh trai / em trai (This is my brother.)
  • Sister — Chị gái / em gái (This is my sister.)
  • Grandmother — Bà (This is my grandmother.)
  • Grandfather — Ông (This is my grandfather.)
  • Juice — Nước trái cây (I like juice.)
  • Chicken — Gà (I don’t like chicken.)
  • Fish — Cá (I like fish.)
  • Ice-Cream — Kem (I don’t like ice-cream.)
  • Pizza — Bánh pizza (This is pizza. I like pizza.)
  • Cake — Bánh kem (This is cake. I like cake.)
  • Rice — Cơm (This is rice. I like rice.)
  • Bread — Bánh mì (This is bread. I like bread.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu giới thiệu: This is my ...
  • Câu hỏi: Who’s this?
  • Câu khẳng định: I like ...
  • Câu phủ định: I don’t like ...
  • Câu cảm ơn: Thank you!
  • Câu đáp lại: You're welcome.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ giới thiệu các thành viên trong gia đình bằng cách sử dụng các câu mẫu trong bài học.
  • Thực hành hỏi và trả lời về sở thích ăn uống của từng thành viên trong gia đình.
  • Chơi trò chơi với các loại thực phẩm để trẻ có thể sử dụng từ vựng và câu hỏi đã học.