Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP4 - UNIT 1: FUN OUTDOORS

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Climb
Climb
Leo núi
Hike
Hike
Đi bộ đường dài
Canoe
Canoe
Chèo thuyền ca-nô
Fish
Fish
Câu cá
Grill hamburgers
Grill hamburgers
Nướng bánh hamburger
Watch birds
Watch birds
Quan sát chim / ngắm chim
Ski
Ski
Trượt tuyết
Snowboard
Snowboard
Trượt ván trên tuyết
Ice-skate
Ice-skate
Trượt băng
In-line skate
In-line skate
Trượt patin
Skateboard
Skateboard
Trượt ván
Surf
Surf
Lướt sóng
Wear a helmet
Wear a helmet
Đội mũ bảo hiểm
Put on sunscreen
Put on sunscreen
Thoa kem chống nắng
Wear a life jacket
Wear a life jacket
Mặc áo phao
Fasten your seatbelt
Fasten your seatbelt
Thắt dây an toàn
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Climb
Hike
Canoe
Fish
Grill hamburgers
Watch birds
Ski
Snowboard
Ice-skate
In-line skate
Skateboard
Surf
Wear a helmet
Put on sunscreen
Wear a life jacket
Fasten your seatbelt
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Canoe
Grill hamburgers
Wear a helmet
Fasten your seatbelt
Climb
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+7đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào các hoạt động ngoài trời và cách giữ an toàn khi tham gia. Mục tiêu là giúp trẻ em giao tiếp về sở thích và khả năng của mình bằng tiếng Anh, đồng thời rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các tình huống thực tế gần gũi.

📚 Từ vựng mới
  • Climb — Leo núi (He is very good at climbing mountains.)
  • Hike — Đi bộ đường dài (He doesn’t like hiking in the rain.)
  • Canoe — Chèo thuyền ca-nô (He can help you learn to canoe.)
  • Fish — Câu cá (He likes fishing on weekends.)
  • Grill hamburgers — Nướng bánh hamburger (We grill hamburgers at the picnic.)
  • Watch birds — Quan sát chim (They like to watch birds in the park.)
  • Ski — Trượt tuyết (He likes skiing every winter.)
  • Snowboard — Trượt ván trên tuyết (He wants to try snowboarding next year.)
  • Ice-skate — Trượt băng (I'm not very good at ice-skating.)
  • In-line skate — Trượt patin (She enjoys in-line skating with her friends.)
  • Skateboard — Trượt ván (He always wears a helmet when he goes skateboarding.)
  • Surf — Lướt sóng (He is not very good at surfing.)
  • Wear a helmet — Đội mũ bảo hiểm (He doesn’t forget to wear his helmet before skating.)
  • Put on sunscreen — Thoa kem chống nắng (He puts on sunscreen before he goes to the beach.)
  • Wear a life jacket — Mặc áo phao (Always wear a life jacket when you go canoeing.)
  • Fasten your seatbelt — Thắt dây an toàn (Don’t forget to fasten your seatbelt in the car.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả sở thích và khả năng.
  • Câu hỏi - đáp về sở thích: 'Do you like...?' và câu trả lời: 'Yes, I do/No, I don’t.'
  • Cấu trúc câu khuyên bảo: 'Be careful!' và 'Don’t worry.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ nói về các hoạt động ngoài trời mà chúng thích và không thích.
  • Tạo tình huống giả lập để trẻ thực hành giao tiếp về việc giữ an toàn khi tham gia các hoạt động ngoài trời.
  • Cùng trẻ thực hiện các hoạt động ngoài trời và sử dụng tiếng Anh để mô tả những gì đang xảy ra.