Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP4 - UNIT 4: LAST WEEK

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Baseball
Baseball
Bóng chày
Basketball
Basketball
Bóng rổ
Volleyball
Volleyball
Bóng chuyền
Golf
Golf
Đánh gôn
Tennis
Tennis
Quần vợt
Table tennis
Table tennis
Bóng bàn
Practice the piano
Practice the piano
Luyện tập chơi đàn piano
Use the computer
Use the computer
Sử dụng máy tính
Talk on the phone
Talk on the phone
Nói chuyện điện thoại
Help my parents
Help my parents
Giúp bố mẹ
Visit my friend
Visit my friend
Thăm bạn
Work on a project
Work on a project
Làm một dự án
Stone
Stone
Đá
Clay
Clay
Đất sét
Glass
Glass
Thủy tinh
Metal
Metal
Kim loại
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Baseball
Basketball
Volleyball
Golf
Tennis
Table tennis
Practice the piano
Use the computer
Talk on the phone
Help my parents
Visit my friend
Work on a project
Stone
Clay
Glass
Metal
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Metal
Work on a project
Talk on the phone
Table tennis
Volleyball
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+10đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em nói về các hoạt động đã diễn ra trong quá khứ bằng cách sử dụng thì quá khứ đơn. Mục tiêu giao tiếp bao gồm việc đặt và trả lời câu hỏi về các hoạt động cuối tuần và tình huống mượn đồ.

📚 Từ vựng mới
  • Baseball — Bóng chày (They played baseball yesterday.)
  • Basketball — Bóng rổ (She played basketball last weekend.)
  • Volleyball — Bóng chuyền (He practiced volleyball last Saturday.)
  • Tennis — Quần vợt (You didn’t play tennis last Sunday.)
  • Practice the piano — Luyện tập chơi đàn piano (We practiced the piano last Saturday.)
  • Use the computer — Sử dụng máy tính (I used the computer yesterday.)
  • Help my parents — Giúp bố mẹ (She helped her parents with housework last weekend.)
  • Visit my friend — Thăm bạn (Your dad visited his friend last Saturday.)
  • Stone — Đá (He learned that people used stone to make homes.)
  • Clay — Đất sét (Clay was used in ancient Roman buildings.)
  • Glass — Thủy tinh (Glass was also a material used in construction.)
  • Metal — Kim loại (Metal was used for tools in ancient times.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Sử dụng thì quá khứ đơn để nói về hoạt động đã xảy ra: Did…, What did…
  • Câu khẳng định và phủ định với thì quá khứ đơn: He practiced, He didn’t practice.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ kể lại các hoạt động đã làm trong cuối tuần qua bằng tiếng Anh.
  • Chơi trò chơi hỏi và trả lời với các câu hỏi về hoạt động trong quá khứ.
  • Tạo tình huống mượn đồ trong gia đình và thực hành giao tiếp bằng tiếng Anh.