Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Hippopotamus
Con hà mã
Gorilla
Con khỉ đột
Panda
Con gấu trúc
Butterfly
Con bướm
Caterpillar
Con sâu bướm
Bee
Con ong
Eel
Con lươn
Seal
Con hải cẩu
Dolphin
Con cá heo
Squid
Con mực ống
Whale
Con cá voi
Shark
Con cá mập
Lizard
Con thằn lằn
Beetle
Con bọ cánh cứng
Crab
Con cua
Octopus
Con bạch tuộc
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+16đ
Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/16
Hippopotamus
Gorilla
Panda
Butterfly
Caterpillar
Bee
Eel
Seal
Dolphin
Squid
Whale
Shark
Lizard
Beetle
Crab
Octopus
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Câu chuyện - Story
+10đ
Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!
0:00 / 0:00
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+9đ
Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+15đ
Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬
Bài tập sách workbook
+10đ
Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!
✨Tổng kết bài học
Bài học 'UP4 - UNIT 2: LAND AND SEA' giúp trẻ nhận biết và gọi tên các loài động vật và côn trùng, đồng thời biết so sánh kích thước và hỏi về cân nặng, chiều dài của chúng. Mục tiêu giao tiếp là rèn luyện khả năng giao tiếp lịch sự và vận dụng kiến thức toán học đơn giản trong thực tế.
📚 Từ vựng mới
Hippopotamus — Con hà mã (The hippopotamus is bigger than the panda.)
Gorilla — Con khỉ đột (The gorilla is very strong.)
Panda — Con gấu trúc (The panda loves bamboo.)
Butterfly — Con bướm (The butterfly is colorful.)
Caterpillar — Con sâu bướm (The caterpillar will become a butterfly.)
Bee — Con ong (The bee is buzzing around the flowers.)
Eel — Con lươn (The eel is as long as the seal.)
Seal — Con hải cẩu (The seal swims in the ocean.)
Dolphin — Con cá heo (The dolphin is very intelligent.)
Squid — Con mực ống (The squid has eight arms.)
Whale — Con cá voi (The whale is the biggest animal.)
Shark — Con cá mập (The shark is a fierce predator.)
Lizard — Con thằn lằn (The lizard is longer than the crab.)
Beetle — Con bọ cánh cứng (The beetle has a hard shell.)
Crab — Con cua (The crab walks sideways.)
Octopus — Con bạch tuộc (The octopus has eight tentacles.)
🧩 Cấu trúc câu
Sử dụng cấu trúc so sánh như 'bigger than', 'the biggest', 'as...as'.
Hỏi và trả lời về cân nặng và chiều dài như 'How much does the lizard weigh?'
Câu hỏi lựa chọn như 'Which one would you like?'.
💡 Luyện tập tại nhà
Hãy cùng trẻ chơi trò chơi gọi tên động vật và côn trùng trong sách hoặc hình ảnh.
Thực hành so sánh kích thước các đồ vật trong nhà bằng cách sử dụng các mẫu câu đã học.
Tạo tình huống hỏi về cân nặng và chiều dài của các vật dụng xung quanh để trẻ trả lời.