Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 3-UNIT 5: FUN IN THE PARK

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+17đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Tall / Short
Tall / Short
Cao / Thấp
Old/ Young
Old/ Young
Già / Trẻ
Strong/Weak
Strong/Weak
Mạnh / Yếu
Girl
Girl
Bé gái
Boy
Boy
Bé trai
Woman
Woman
Phụ nữ
Man
Man
Đàn ông
Thick
Thick
Dày
Clean
Clean
Sạch
Dirty
Dirty
Ugly
Ugly
Xấu xí
Pretty
Pretty
Đẹp
Heavy
Heavy
Nặng
Light
Light
Nhẹ
Thin
Thin
Mỏng
Hard
Hard
Cứng
Soft
Soft
Mềm
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+17đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/17
Tall/Short
Old/ Young
Strong/Weak
Girl
Boy
Woman
Man
Thick
Thin
Clean
Dirty
Pretty
Ugly
Hard
Soft
Heavy
Light
1/17
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Heavy
Thick
Ugly
Woman
Boy
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+10đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc sử dụng các tính từ mô tả ngoại hình và đặc điểm của người và vật, cũng như thực hành so sánh giữa chúng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em có thể khen ngợi và mô tả một cách lịch sự trong các tình huống hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • Tall — Cao (The man is tall.)
  • Short — Thấp (The woman is shorter.)
  • Old — Già (The man is old.)
  • Young — Trẻ (The girl is young.)
  • Strong — Mạnh (The boy is strong.)
  • Weak — Yếu (The cat is weak.)
  • Pretty — Đẹp (She is pretty.)
  • Ugly — Xấu xí (That is an ugly hat.)
  • Thick — Dày (The book is thick.)
  • Thin — Mỏng (The paper is thin.)
  • Clean — Sạch (The room is clean.)
  • Dirty — Dơ (The floor is dirty.)
  • Hard — Cứng (The rock is hard.)
  • Soft — Mềm (The pillow is soft.)
  • Heavy — Nặng (The box is heavy.)
  • Light — Nhẹ (The feather is light.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Sử dụng các tính từ để mô tả ngoại hình và đặc điểm.
  • Cấu trúc so sánh hơn: 'A is taller than B'.
  • Câu hỏi so sánh: 'Who is taller?'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ mô tả các đồ vật xung quanh bằng tính từ đã học.
  • Chơi trò chơi so sánh giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè.
  • Tạo các tình huống khen ngợi nhau trong gia đình để thực hành hội thoại.