Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP 2-UNIT 7: MY DAY

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+13đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

One O’clock
One O’clock
Một giờ
One Fifteen
One Fifteen
Một giờ mười lăm
One Thirty
One Thirty
Một giờ ba mươi
One Forty-Five
One Forty-Five
Một giờ bốn mươi lăm
Two O’clock
Two O’clock
Hai giờ đúng
Breakfast
Breakfast
Bữa sáng
Lunch
Lunch
Bữa trưa
Snack
Snack
Bữa ăn nhẹ
Dinner
Dinner
Bữa tối
Wake Up
Wake Up
Thức dậy
Go To School
Go To School
Đi học
Come Home
Come Home
Về nhà
Go To Bed
Go To Bed
Đi ngủ
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+13đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/13
One O’clock
One Fifteen
One Thirty
One Forty-Five
Two-O’clock
Breakfast
Lunch
Snack
Dinner
Wake Up
Go To School
Come Home
Go To Bed
1/13
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Go To School
Come Home
Breakfast
One O’clock
One Forty-Five
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học 'MY DAY' giúp trẻ em học cách nói về thời gian và thói quen sinh hoạt hàng ngày bằng tiếng Anh. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng giao tiếp qua việc hỏi giờ, mô tả thời gian biểu và các hoạt động trong ngày.

📚 Từ vựng mới
  • One O’clock — Một giờ (It’s one o’clock.)
  • Breakfast — Bữa sáng (I eat breakfast at six o’clock.)
  • Lunch — Bữa trưa (When does he eat lunch?)
  • Dinner — Bữa tối (She eats dinner at seven thirty.)
  • Wake Up — Thức dậy (He wakes up at seven o’clock in the morning.)
  • Go To School — Đi học (When does he go to school?)
  • Come Home — Về nhà (He comes home at 6 o’clock in the evening.)
  • Go To Bed — Đi ngủ (It’s eight o’clock. It’s time for bed.)
  • Snack — Bữa ăn nhẹ (What time do you have a snack?)
  • What time is it? — Mấy giờ rồi? (What time is it?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về thời gian: 'What time is it?'
  • Câu trả lời về thời gian: 'It’s two o’clock.'
  • Câu hỏi về thói quen: 'When do you eat dinner?'
  • Câu trả lời về thói quen: 'I eat breakfast at six o’clock.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ hỏi giờ và trả lời bằng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày.
  • Tạo thói quen cho trẻ mô tả thời gian biểu cá nhân bằng tiếng Anh mỗi ngày.
  • Chơi trò chơi hỏi đáp về các bữa ăn và hoạt động trong ngày để trẻ thực hành giao tiếp.