Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP4 - UNIT 3: APPEARANCE

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Short hair
Short hair
Tóc ngắn
Shoulder-length hair
Shoulder-length hair
Tóc dài ngang vai
Long hair
Long hair
Tóc dài
Straight hair
Straight hair
Tóc thẳng
Curly hair
Curly hair
Tóc xoăn
Wavy hair
Wavy hair
Tóc gợn sóng
Watch
Watch
Đồng Hồ Đeo Tay
Necklace
Necklace
Dây Chuyền
Earrings
Earrings
Bông Tai
Sunglasses
Sunglasses
Kính Râm
Gloves
Gloves
Găng Tay
Belt
Belt
Thắt Lưng
Stick
Stick
Cành Cây Khô
Leaf
Leaf
Chiếc Lá
Grass
Grass
Cỏ
Sand
Sand
Cát
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Short hair
Shoulder-length hair
Long hair
Straight hair
Curly hair
Wavy hair
Watch
Necklace
Earrings
Sunglasses
Gloves
Belt
Stick
Leaf
Grass
Sand
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Stick
Gloves
Shoulder-length hair
Earrings
Leaf
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+9đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc mô tả ngoại hình của con người và các phụ kiện thông qua các câu hỏi và câu trả lời. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận diện và mô tả người hoặc vật dựa trên đặc điểm bên ngoài.

📚 Từ vựng mới
  • short hair — tóc ngắn (He has short hair.)
  • shoulder-length hair — tóc dài ngang vai (She has shoulder-length hair.)
  • long hair — tóc dài (He has long hair.)
  • straight hair — tóc thẳng (She has straight hair.)
  • curly hair — tóc xoăn (He has curly hair.)
  • wavy hair — tóc gợn sóng (She has wavy hair.)
  • watch — đồng hồ đeo tay (What does the watch look like?)
  • necklace — dây chuyền (She is wearing a beautiful necklace.)
  • earrings — bông tai (He bought her new earrings.)
  • sunglasses — kính râm (He is wearing sunglasses.)
  • gloves — găng tay (She wears gloves in winter.)
  • belt — thắt lưng (He has a brown belt.)
  • stick — cành cây khô (The caterpillar is the same color as the stick.)
  • leaf — chiếc lá (The leaf is green.)
  • grass — cỏ (The grass is wet.)
  • sand — cát (The sand is warm.)
🧩 Cấu trúc câu
  • What does he/she look like? • He/She has... • He’s/She’s the one with... • What does the ___ look like? • It’s/They’re...
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ mô tả ngoại hình của các thành viên trong gia đình bằng cách sử dụng từ vựng trong bài. • Chơi trò chơi nhận diện người hoặc vật dựa trên đặc điểm bên ngoài. • Tạo một buổi diễn nhỏ tại nhà và khuyến khích trẻ chúc nhau 'Good luck with the play!'