Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP5 - UNIT 2: CAMPING

🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+18đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Study insects
Study insects
Nghiên cứu côn trùng
Identify trees
Identify trees
Nhận biết các loại cây
Pick wild strawberries
Pick wild strawberries
Hái dâu rừng
Find animal tracks
Find animal tracks
Tìm dấu chân động vật
Explore a cave
Explore a cave
Khám phá hang động
Collect leaves
Collect leaves
Thu thập lá cây
Set up the tent
Set up the tent
Dựng lều
Build a campfire
Build a campfire
Đốt lửa trại
Roast fish
Roast fish
Nướng cá
Tell stories
Tell stories
Kể chuyện
Put out the campfire
Put out the campfire
Dập lửa trại
Look at the stars
Look at the stars
Ngắm sao
Oxygen
Oxygen
Oxy
Seed
Seed
Hạt giống
Size
Size
Kích thước
Root
Root
Rễ
Underground
Underground
Dưới lòng đất
Stem
Stem
Thân cây
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+18đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/18
Study insects
Identify trees
Pick wild strawberries
Find animal tracks
Explore a cave
Collect leaves
Set up the tent
Build a campfire
Roast fish
Tell stories
Put out the campfire
Look at the stars
Oxygen
Seed
Size
Root
Underground
Stem
1/18
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Oxygen
Build a campfire
Set up the tent
Study insects
Underground
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

0:00 / 0:00
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+14đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào chủ đề cắm trại, giúp trẻ em hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời. Mục tiêu giao tiếp là rèn luyện kỹ năng mô tả hành động trong quá khứ và thực hành giao tiếp qua các đoạn hội thoại thực tế.

📚 Từ vựng mới
  • study insects — nghiên cứu côn trùng (Danny and Mike are studying insects.)
  • identify trees — nhận biết các loại cây (Can you identify trees in the forest?)
  • explore a cave — khám phá hang động (Let’s explore a cave!)
  • set up the tent — dựng lều (We need to set up the tent before it gets dark.)
  • build a campfire — đốt lửa trại (They will build a campfire tonight.)
  • look at the stars — ngắm sao (At night, we can look at the stars.)
  • find animal tracks — tìm dấu chân động vật (They found animal tracks near the river.)
  • collect leaves — thu thập lá cây (We will collect leaves for our project.)
  • roast fish — nướng cá (They plan to roast fish over the campfire.)
  • tell stories — kể chuyện (Around the campfire, we will tell stories.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để mô tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: 'He was studying insects when she came into the room.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ mô tả một hoạt động cắm trại mà chúng đã tham gia hoặc muốn tham gia. • Thực hành các câu hỏi về hành động trong quá khứ, như 'What were you doing when it started to rain?' • Tổ chức một buổi cắm trại nhỏ tại nhà và thực hành dựng lều, nướng cá và kể chuyện.