Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

UP5 - UNIT 6: MAKING THINGS

🔊

Nghe Từ Học Nhanh

+18đ

Các bạn hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

A cup of flour
A cup of flour
Một cốc bột mì
A half cup of water
A half cup of water
Nửa cốc nước
A quarter cup of salt
A quarter cup of salt
Một phần tư cốc muối
A tablespoon of cooking oil
A tablespoon of cooking oil
Một muỗng canh dầu ăn
A teaspoon of baking soda
A teaspoon of baking soda
Một muỗng cà phê muối nở
A drop of food coloring
A drop of food coloring
Một giọt màu thực phẩm
Aprons
Aprons
Tạp dề
Toothpicks
Toothpicks
Tăm
Paper clips
Paper clips
Kẹp giấy
Cardboard
Cardboard
Bìa cứng
Masking tape
Masking tape
Băng keo giấy
Modeling clay
Modeling clay
Đất nặn
Take
Take
Mang đi, lấy
Farmer
Farmer
Nông dân
Artisan
Artisan
Thợ thủ công
Move
Move
Di chuyển
Pull
Pull
Kéo
Site
Site
Địa điểm, công trình

🎤 Nghe và lặp lại theo

🖼️

Hãy chọn hình đúng

+18đ

Các bạn hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/12
Site
Pull
Move
Artisan
Farmer
Take
Modeling clay
Masking tape
Cardboard
Paper clips
Toothpicks
Aprons
1/12
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Aprons
Cardboard
Farmer
A cup of flour
A quarter cup of salt
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Câu chuyện - Story

+10đ

Hãy xem clip và tập nói theo nhé! Nghe kỹ từng câu, lặp lại theo nhân vật để luyện phát âm. Sau đó, đóng vai cùng bạn hoặc người thân để tập lại đoạn hội thoại. Hãy nói to, rõ ràng và diễn cảm nhé!

Chưa có video.

🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+19đ

Hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+15đ

Hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/15Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🎬

Bài tập sách workbook

+10đ

Làm bài tập trong sách Workbook nhé các bạn! Có đáp án để các bạn tự kiểm tra. Nếu chưa hiểu hoặc muốn biết vì sao đúng/sai, hãy xem video cô giảng chi tiết từng câu nha!

Tổng kết bài học

Bài học 'Making Things' giúp trẻ em học cách nói và hỏi về số lượng nguyên vật liệu và dụng cụ cần thiết để làm đồ vật. Mục tiêu giao tiếp là tạo ra các cuộc hội thoại đơn giản liên quan đến việc hỏi và trả lời thông tin, đồng thời mở rộng kiến thức về các công trình nổi tiếng.

📚 Từ vựng mới
  • site — địa điểm, công trình (The site of the museum is very interesting.)
  • pull — kéo (You need to pull the door to open it.)
  • move — di chuyển (Please move the chair to the other side.)
  • artisan — thợ thủ công (The artisan made beautiful pottery.)
  • farmer — nông dân (The farmer grows vegetables.)
  • modeling clay — đất nặn (Children love to play with modeling clay.)
  • masking tape — băng keo giấy (Use masking tape to hold the paper together.)
  • cardboard — bìa cứng (We need cardboard to make the model.)
  • paper clips — kẹp giấy (I use paper clips to organize my papers.)
  • toothpicks — tăm (Toothpicks can be used for building small models.)
  • aprons — tạp dề (The kids wore aprons while they were painting.)
  • flour — bột mì (He needs a cup of flour for the recipe.)
  • salt — muối (A quarter cup of salt is needed for the dish.)
  • water — nước (We need a half cup of water for the project.)
  • map — bản đồ (Can you find the museum on the map?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về số lượng: 'How much flour does she need?'
  • Câu khẳng định: 'Danny made a model of the Parthenon.'
  • Câu phủ định: 'She does not have enough flour.'
  • Câu hỏi có từ để hỏi: 'Where did you find the map?'
  • Câu thông báo: 'Danny has an idea.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng con thực hành hỏi và trả lời về số lượng nguyên vật liệu khi làm đồ thủ công tại nhà.
  • Tạo một trò chơi nhỏ để tìm kiếm các đồ vật cần thiết cho một dự án và hỏi nhau về số lượng.
  • Đọc và thảo luận về các công trình nổi tiếng cùng con để mở rộng kiến thức và từ vựng.