Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 1: Family - Gia đình

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+10đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Grandfather
Ông
Grandmother
Grandmother
Cousin
Cousin
Anh/ Chị/ Em họ
Aunt
Aunt
Cô/ Dì
Uncle
Uncle
Chú/ Bác
Father
Father
Bố
Mother
Mother
Mẹ
Baby
Baby
Em bé
Sister
Sister
Chị/ Em gái
Brother
Brother
Anh/ Em trai
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/10
Grandfather
Grandmother
Cousin
Aunt
Sister
Uncle
Baby
Brother
Father
Mother
1/10
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Grandfather
Cousin
Sister
Aunt
Mother
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Look, this is our family photo.
This is me, and here’s Daddy.
Oh! Daddy looks so cool!
Who is that, Mommy?
My little sister? She’s so tiny!
And here’s your big brother and little sister.
I love Grandma so much!
Yes, she was just a baby. And this is Grandma.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 This is my family.
This is my family.
Đây là gia đình của tớ.
I love my family.
I love my family.
Tớ yêu gia đình của tớ.
 My mom is very caring.
My mom is very caring.
Mẹ tớ rất chu đáo.
My dad is very hardworking.
My dad is very hardworking.
Bố tớ rất chăm chỉ.
I have one brother and one sister.
I have one brother and one sister.
Tớ có một anh trai và một em gái.
 We like to spend time together.
We like to spend time together.
Chúng tớ thích dành thời gian bên nhau.
Grandma makes the best cookies.
Grandma makes the best cookies.
Bà nội làm bánh quy ngon nhất.
My brother and I play video games together.
My brother and I play video games together.
Anh trai tớ và tớ chơi trò chơi điện tử cùng nhau.
I help my mom with housework.
I help my mom with housework.
Tớ giúp mẹ làm việc nhà.
Our family goes on vacation every summer.
Our family goes on vacation every summer.
Gia đình chúng tớ đi nghỉ hè mỗi năm.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé làm quen với từ vựng tiếng Anh về các thành viên trong gia đình thông qua hội thoại ngắn và trò chơi tương tác. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận diện và sử dụng các từ vựng liên quan đến gia đình trong các tình huống thực tế hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • Grandfather — Ông (My grandfather is very wise.)
  • Grandmother — Bà (My grandmother makes the best cookies.)
  • Cousin — Anh/ Chị/ Em họ (I have a cousin who is my best friend.)
  • Aunt — Cô/ Dì (My aunt loves to travel.)
  • Sister — Chị/ Em gái (My sister is very funny.)
  • Uncle — Chú/ Bác (My uncle plays the guitar.)
  • Baby — Em bé (The baby is sleeping.)
  • Brother — Anh/ Em trai (My brother and I play video games together.)
  • Father — Bố (My father is very hardworking.)
  • Mother — Mẹ (My mother is very caring.)
  • This is my family. — Đây là gia đình của tớ. (This is my family photo.)
  • I love my family. — Tớ yêu gia đình của tớ. (I love my family very much.)
  • We like to spend time together. — Chúng tớ thích dành thời gian bên nhau. (We like to spend time together on weekends.)
  • Grandma makes the best cookies. — Bà nội làm bánh quy ngon nhất. (Grandma makes the best cookies for us.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: This is my family.
  • Câu hỏi: Who is that, Mommy?
  • Câu cảm thán: Oh! Daddy looks so cool!
  • Câu miêu tả: My mom is very caring.
  • Câu so sánh: My little sister? She’s so tiny!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé tạo một bức ảnh gia đình và thực hành nói về từng thành viên trong ảnh.
  • Chơi trò chơi đoán tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh với bé.
  • Khuyến khích bé nói về những hoạt động hàng ngày cùng gia đình bằng tiếng Anh.