Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 18: Classroom objects - Đồ dùng học tập

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Crayon
Crayon
Bút sáp màu
Board
Board
Cái bảng
Ruler
Ruler
Cái thước
Scissors
Scissors
Cái kéo
Pencil case
Pencil case
Hộp bút
Pen
Pen
Bút máy
Eraser
Eraser
Cục tẩy
Pencil
Pencil
Bút chì
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Crayon
Board
Ruler
Scissors
Pencil case
Pen
Eraser
Pencil
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Crayon
Scissors
Eraser
Pencil case
Pencil
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yay! I’m ready!
Here it is. Put everything in your bag.
No, but I need my pen.
Do you need scissors today?
I have them! And my crayons too!
Don’t forget your ruler and eraser.
Yes, it’s in my pencil case.
Do you have your pencil?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Can I borrow your pen?
Can I borrow your pen?
Mình có thể mượn bút của bạn không?
 I forgot my notebook at home.
I forgot my notebook at home.
Mình quên vở ở nhà rồi.
 Do you have an extra pencil?
Do you have an extra pencil?
Bạn có bút chì dư không?
Where is my eraser?
Where is my eraser?
Cục tẩy của mình đâu rồi?
Pass me the ruler, please.
Pass me the ruler, please.
Làm ơn đưa thước cho mình.
I need a sharpener for my pencil.
I need a sharpener for my pencil.
Mình cần gọt bút chì.
 This marker is out of ink.
This marker is out of ink.
Cây bút lông này hết mực rồi.
Can you lend me some paper?
Can you lend me some paper?
Bạn có thể cho mình mượn giấy không?
I need a pair of scissors.
I need a pair of scissors.
Mình cần một cái kéo.
 Let’s put the books back on the shelf.
Let’s put the books back on the shelf.
Hãy để sách lại lên kệ nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em làm quen với từ vựng tiếng Anh về các đồ dùng học tập trong lớp học như bút chì, thước kẻ, và cục tẩy. Mục tiêu là giúp bé giao tiếp tự tin hơn trong môi trường học tập và ghi nhớ từ vựng qua các hoạt động vui nhộn.

📚 Từ vựng mới
  • Crayon — Bút sáp màu (I have my crayons too!)
  • Board — Cái bảng (The teacher writes on the board.)
  • Ruler — Cái thước (Pass me the ruler, please.)
  • Scissors — Cái kéo (I need a pair of scissors.)
  • Pencil case — Hộp bút (Yes, it’s in my pencil case.)
  • Pen — Bút máy (Can I borrow your pen?)
  • Eraser — Cục tẩy (Where is my eraser?)
  • Pencil — Bút chì (Do you have your pencil?)
  • Sharpener — Gọt bút chì (I need a sharpener for my pencil.)
  • Marker — Bút lông (This marker is out of ink.)
  • Paper — Giấy (Can you lend me some paper?)
  • Notebook — Vở (I forgot my notebook at home.)
  • Shelf — Kệ (Let’s put the books back on the shelf.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Do you have...? • Câu khẳng định: I have... • Câu yêu cầu: Pass me..., Can I borrow...? • Câu thông báo: I forgot... • Câu khẳng định với trạng từ: Yes, it’s in... • Câu phủ định: No, but I need...
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ tìm và gọi tên các đồ dùng học tập trong lớp học bằng tiếng Anh. • Tạo một trò chơi nhỏ để trẻ mượn đồ dùng học tập và sử dụng các câu hỏi như 'Can I borrow your pen?'. • Khuyến khích trẻ sử dụng tiếng Anh khi chuẩn bị đồ dùng học tập trước khi đến lớp.