Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 51: Dressing well - Mặc đẹp

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Stylish
Stylish
Phong cách
Comb your hair
Comb your hair
Chải tóc
Button
Button
Cài nút
Shoes
Shoes
Giày
Pants
Pants
Quần dài
Shirt
Shirt
Áo sơ mi
Put on your shirt
Put on your shirt
Mặc áo sơ mi
Fix
Fix
Sữa chữa
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Stylish
Comb your hair
Button
Shoes
Pants
Shirt
Put on your shirt
Fix
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Stylish
Shoes
Shirt
Pants
Comb your hair
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

I need help, Mommy.
Put on your shirt, please.
Okay! Now button it up.
I want to wear my red one!
Yay! I’m ready to go!
You look so neat and stylish!
Thanks! Now I’ll comb my hair.
Alright, let me fix it.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Get dressed quickly!
Get dressed quickly!
Mặc đồ nhanh lên!
This shirt looks nice on you.
This shirt looks nice on you.
Cái áo này hợp với con lắm.
Do you want to wear this one?
Do you want to wear this one?
Con có muốn mặc cái này không?
Your shoes are on the wrong feet.
Your shoes are on the wrong feet.
Con đi nhầm chân rồi kìa.
 Let me fix your collar.
Let me fix your collar.
Để mẹ chỉnh cổ áo cho con.
Pick a color you like.
Pick a color you like.
Chọn màu con thích đi.
Zip up your jacket.
Zip up your jacket.
Kéo khóa áo khoác lên nào.
Your socks don’t match!
Your socks don’t match!
Vớ của con không giống nhau kìa!
Tuck in your shirt.
Tuck in your shirt.
Nhét áo vào trong quần nào.
You look great!
You look great!
Trông con thật đẹp!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé cùng nhau học tiếng Anh qua việc chọn và mặc quần áo để đi chơi. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích bé tự lập trong việc mặc đồ và diễn đạt sở thích cá nhân.

📚 Từ vựng mới
  • Stylish — Phong cách (You look so neat and stylish!)
  • Comb your hair — Chải tóc (Thanks! Now I’ll comb my hair.)
  • Button — Cài nút (Okay! Now button it up.)
  • Shoes — Giày (Your shoes are on the wrong feet.)
  • Pants — Quần dài (Tuck in your shirt.)
  • Shirt — Áo sơ mi (Put on your shirt, please.)
  • Put on your shirt — Mặc áo sơ mi (I want to wear my red one!)
  • Fix — Sửa chữa (Let me fix your collar.)
  • Get dressed quickly! — Mặc đồ nhanh lên! (Get dressed quickly!)
  • Pick a color you like — Chọn màu con thích (Pick a color you like.)
  • Zip up your jacket — Kéo khóa áo khoác lên (Zip up your jacket.)
  • Your socks don’t match! — Vớ của con không giống nhau (Your socks don’t match!)
  • You look great! — Trông con thật đẹp (You look great!)
  • I need help, Mommy — Mẹ giúp con với (I need help, Mommy.)
  • Alright, let me fix it — Được rồi, để mẹ chỉnh lại (Alright, let me fix it.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Do you want to wear this one? • Câu yêu cầu: Put on your shirt, please. • Câu khẳng định: You look so neat and stylish! • Câu cảm thán: Yay! I’m ready to go!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích bé tự chọn quần áo và mặc đồ mỗi sáng. • Tạo một trò chơi nhỏ để bé chọn màu sắc và kiểu dáng trang phục yêu thích. • Thực hành các câu giao tiếp đơn giản khi mặc đồ cùng bé.