Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 45: Eating too much! - Ăn quá nhiều!

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Eat
Eat
Ăn
Chew
Chew
Nhai
Swallow
Swallow
Nuốt
Full
Full
No
Bite
Bite
Cắn
Stomach
Stomach
Bụng
Slowly
Slowly
Chậm
Overeat
Overeat
Ăn quá nhiều
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Eat
Chew
Swallow
Full
Bite
Stomach
Slowly
Overeat
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Chew
Overeat
Stomach
Bite
Slowly
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Oh no, my tummy feels full now!
You’re eating too much, sweetie!
But it’s so tasty, Mom!
If you eat too fast, your stomach will hurt.
Okay, I’ll try!
Yes, please!
Do you want to rest a bit?
Next time, chew slowly, okay?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Don't eat too fast.
Don't eat too fast.
Đừng ăn quá nhanh.
Take your time to eat.
Take your time to eat.
Ăn từ từ thôi.
You’re eating too much.
You’re eating too much.
Con ăn nhiều quá rồi.
Slow down and chew properly.
Slow down and chew properly.
Ăn chậm lại và nhai kỹ.
Are you full yet?
Are you full yet?
Con đã no chưa?
Your stomach might hurt if you eat too much.
Your stomach might hurt if you eat too much.
Nếu ăn quá nhiều, bụng con sẽ đau đấy.
Do you want to take a break?
Do you want to take a break?
Con có muốn nghỉ một chút không?
You need to rest before eating more.
You need to rest before eating more.
Con cần nghỉ ngơi một chút trước khi ăn tiếp.
Eat slowly, it’s better for your tummy.
Eat slowly, it’s better for your tummy.
Ăn chậm, tốt cho bụng con.
Let’s stop here for now.
Let’s stop here for now.
Chúng ta dừng lại ở đây thôi.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em học cách diễn đạt cảm xúc và giao tiếp về việc ăn uống, đặc biệt là khi cảm thấy no hoặc khó chịu do ăn quá nhanh. Mục tiêu là giúp trẻ hiểu và sử dụng tiếng Anh để nói về thói quen ăn uống lành mạnh.

📚 Từ vựng mới
  • Eat — Ăn (I want to eat some fruit.)
  • Chew — Nhai (You need to chew your food well.)
  • Swallow — Nuốt (Don't forget to swallow your food.)
  • Full — No (I feel full after dinner.)
  • Bite — Cắn (Take a small bite of your sandwich.)
  • Stomach — Bụng (My stomach hurts because I ate too much.)
  • Slowly — Chậm (You should eat slowly to enjoy your meal.)
  • Overeat — Ăn quá nhiều (It's not good to overeat.)
  • Don't eat too fast. — Đừng ăn quá nhanh. (Remember, don't eat too fast.)
  • Take your time to eat. — Ăn từ từ thôi. (Take your time to eat your dessert.)
  • You’re eating too much. — Con ăn nhiều quá rồi. (You're eating too much, sweetie!)
  • Slow down and chew properly. — Ăn chậm lại và nhai kỹ. (Slow down and chew properly, please.)
  • Are you full yet? — Con đã no chưa? (Are you full yet after lunch?)
  • Do you want to take a break? — Con có muốn nghỉ một chút không? (Do you want to take a break before dessert?)
  • Eat slowly, it’s better for your tummy. — Ăn chậm, tốt cho bụng con. (Eat slowly, it’s better for your tummy.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Are you full yet? • Câu khuyên: Don't eat too fast. • Câu cảm thán: Oh no, my tummy feels full now! • Câu yêu cầu: Slow down and chew properly.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ nói về cảm giác no sau bữa ăn bằng tiếng Anh. • Tạo tình huống giả định để trẻ thực hành các câu khuyên trong bữa ăn. • Chơi trò chơi với các từ vựng liên quan đến ăn uống để trẻ nhớ lâu hơn.