Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 8: Drinks - Thức uống

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Wine
Wine
Rượu
Tea
Tea
Trà
Lemonade
Lemonade
Nước chanh
Coffee
Coffee
Cà phê
Milk
Milk
Sữa
Water
Water
Nước lọc
Orange - Juice
Orange - Juice
Nước cam
Bubble milk tea
Bubble milk tea
Trà sữa trân châu
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Wine
Tea
Lemonade
Coffee
Milk
Water
Orange - Juice
Bubble milk tea
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Wine
Lemonade
Bubble milk tea
Water
Coffee
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yay! Can you add ice?
Okay, I’ll make some.
Orange juice, mommy!
What do you want to drink?
Mmm, so yummy!
Here you go. Drink slowly!
Alright, just a little bit!
Just a little, or you’ll get sick.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 What do you want to drink?
What do you want to drink?
Con muốn uống gì?
 Do you want some water?
Do you want some water?
Con có muốn uống nước không?
Be careful, it’s hot!
Be careful, it’s hot!
Cẩn thận nhé, nóng đó!
Drink slowly, don’t rush.
Drink slowly, don’t rush.
Uống chậm thôi, đừng vội.
Do you want ice in your drink?
Do you want ice in your drink?
Con có muốn cho đá vào không?
Here’s your drink. Enjoy!
Here’s your drink. Enjoy!
Đây là nước của con. Uống ngon miệng nhé!
 You should drink more water.
You should drink more water.
Con nên uống nhiều nước hơn.
No sugary drinks before bed!
No sugary drinks before bed!
Không uống đồ ngọt trước khi ngủ nhé!
Let’s make some lemonade together!
Let’s make some lemonade together!
Hãy cùng làm nước chanh nào!
Good job! You finished your drink!
Good job! You finished your drink!
Giỏi lắm! Con đã uống hết rồi!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé làm quen với từ vựng tiếng Anh về các loại thức uống phổ biến. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé tự tin gọi món và hỏi về thức uống trong các tình huống thực tế.

📚 Từ vựng mới
  • Wine — Rượu (I like red wine.)
  • Tea — Trà (Do you want some tea?)
  • Lemonade — Nước chanh (Let's make some lemonade together!)
  • Coffee — Cà phê (I drink coffee in the morning.)
  • Milk — Sữa (I want some milk.)
  • Water — Nước lọc (Do you want some water?)
  • Orange Juice — Nước cam (Orange juice is my favorite.)
  • Bubble milk tea — Trà sữa trân châu (Bubble milk tea is delicious.)
  • What do you want to drink? — Con muốn uống gì? (What do you want to drink?)
  • Be careful, it’s hot! — Cẩn thận nhé, nóng đó! (Be careful, it’s hot!)
  • Drink slowly, don’t rush. — Uống chậm thôi, đừng vội. (Drink slowly, don’t rush.)
  • Do you want ice in your drink? — Con có muốn cho đá vào không? (Do you want ice in your drink?)
  • Here’s your drink. Enjoy! — Đây là nước của con. Uống ngon miệng nhé! (Here’s your drink. Enjoy!)
  • Good job! You finished your drink! — Giỏi lắm! Con đã uống hết rồi! (Good job! You finished your drink!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về sở thích: 'What do you want to drink?'
  • Câu khuyên: 'You should drink more water.'
  • Câu mệnh lệnh: 'Drink slowly, don’t rush.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé thực hành gọi tên các loại thức uống bằng tiếng Anh khi ở nhà.
  • Tạo một trò chơi nhỏ, yêu cầu bé chọn thức uống và hỏi 'What do you want to drink?'.
  • Cùng nhau làm một loại thức uống và sử dụng các câu như 'Here’s your drink. Enjoy!'