Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 88: Waiting in line - Xếp hàng chờ

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Hold your place
Hold your place
Giữ chỗ
Hurry up
Hurry up
Nhanh lên
Move forward
Move forward
Tiến lên
Front of the line
Front of the line
Đầu hàng
Line up
Line up
Xếp hàng
 Back of the line
Back of the line
Cuối hàng
Patient
Patient
Kiên nhẫn
 Wait in line
Wait in line
Chờ trong hàng
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Hold your place
Hurry up
Move forward
Front of the line
Line up
Back of the line
Patient
Wait in line
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Hurry up
Move forward
Patient
Line up
Wait in line
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

We all need to be patient and wait in line.
But I want to go first!
You need to wait your turn, okay?
How long do we have to wait?
Okay, I’ll be patient.
Yay! Finally, it’s my turn!
Just a little longer. Keep an eye on the line.
See, it’s almost your turn now!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Please wait for your turn.
Please wait for your turn.
Làm ơn chờ đến lượt con.
 We need to stand in line.
We need to stand in line.
Chúng ta cần xếp hàng.
Don't push, wait patiently.
Don't push, wait patiently.
Đừng chen lấn, chờ đợi kiên nhẫn.
 Are we almost there?
Are we almost there?
Chúng ta sắp đến lượt chưa?
Let’s wait quietly.
Let’s wait quietly.
Chúng ta đợi im lặng nhé.
You need to be patient.
You need to be patient.
Con cần kiên nhẫn.
We’ll get there soon.
We’ll get there soon.
Chúng ta sẽ đến lượt nhanh thôi.
Remember to stay in line.
Remember to stay in line.
Nhớ đứng ngay ngắn trong hàng.
It’s almost our turn.
It’s almost our turn.
Sắp đến lượt của chúng ta rồi.
Let’s be polite and wait.
Let’s be polite and wait.
Chúng ta hãy lịch sự và chờ đợi.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này mô tả tình huống mẹ và bé xếp hàng chờ mua vé vào khu vui chơi. Mục tiêu là giúp bé hiểu về sự kiên nhẫn và tôn trọng quy tắc nơi công cộng khi chờ đợi.

📚 Từ vựng mới
  • Hold your place — Giữ chỗ (Please hold your place in line.)
  • Hurry up — Nhanh lên (Hurry up, we are going to be late!)
  • Move forward — Tiến lên (It's time to move forward in the line.)
  • Front of the line — Đầu hàng (I want to stand at the front of the line.)
  • Line up — Xếp hàng (Please line up for the ride.)
  • Back of the line — Cuối hàng (You need to go to the back of the line.)
  • Patient — Kiên nhẫn (You need to be patient while waiting.)
  • Wait in line — Chờ trong hàng (We have to wait in line for our turn.)
  • Please wait for your turn. — Làm ơn chờ đến lượt con. (Please wait for your turn to play.)
  • We need to stand in line. — Chúng ta cần xếp hàng. (We need to stand in line to buy tickets.)
  • Don't push, wait patiently. — Đừng chen lấn, chờ đợi kiên nhẫn. (Don't push, wait patiently for your turn.)
  • Are we almost there? — Chúng ta sắp đến lượt chưa? (Are we almost there to the front?)
  • Let’s wait quietly. — Chúng ta đợi im lặng nhé. (Let’s wait quietly until it's our turn.)
  • It’s almost our turn. — Sắp đến lượt của chúng ta rồi. (It’s almost our turn, just a little longer.)
  • Let’s be polite and wait. — Chúng ta hãy lịch sự và chờ đợi. (Let’s be polite and wait for our turn.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Are we almost there? • Câu khẳng định: We need to stand in line. • Câu yêu cầu: Please wait for your turn. • Câu nhắc nhở: You need to be patient.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích bé thực hành xếp hàng khi đi siêu thị hoặc khu vui chơi. • Giải thích cho bé về tầm quan trọng của việc kiên nhẫn khi chờ đợi. • Sử dụng các câu tiếng Anh trong tình huống thực tế để bé có thể ghi nhớ dễ hơn.