Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 10: Vegetables - Rau củ

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Celery
Celery
Cần tây
Katuk
Katuk
Rau ngót
Pennywort
Pennywort
Rau má
Malabar spinach
Malabar spinach
Rau mồng tơi
Cauliflower
Cauliflower
Súp lơ
Water spinach
Water spinach
Rau muống
Lettuce
Lettuce
Rau xà lách
Cabbage
Cabbage
Bắp cải
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Celery
Katuk
Pennywort
Malabar spinach
Cauliflower
Water spinach
Lettuce
Cabbage
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Celery
Cauliflower
Lettuce
Cabbage
Pennywort
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yay! Let’s get pennywort for juice!
Sure! Cabbage is great for stir-frying.
Water spinach! And cabbage too?
What veggies do you want?
Yay! A yummy meal!
Alright! Time to cook!
Yes! I love stir-fried cauliflower!
Good idea! How about cauliflower?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Let’s buy some veggies!
Let’s buy some veggies!
Mua ít rau nhé!
Do you like spinach?
Do you like spinach?
Con có thích rau muống không?
This lettuce is fresh!
This lettuce is fresh!
Xà lách này tươi quá!
Pick a good cabbage!
Pick a good cabbage!
Chọn một bắp cải ngon đi!
Wash the veggies first!
Wash the veggies first!
Rửa rau trước nhé!
 Spinach is good for soup.
Spinach is good for soup.
Rau mồng tơi nấu canh ngon lắm!
Eat more greens!
Eat more greens!
Ăn nhiều rau xanh nhé!
 Cabbage is sweet and crunchy!
Cabbage is sweet and crunchy!
Bắp cải ngọt và giòn lắm!
Pennywort juice is healthy!
Pennywort juice is healthy!
Nước rau má tốt cho sức khỏe!
Let’s cook with these!
Let’s cook with these!
Dùng rau này nấu nhé!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé tìm hiểu về các loại rau củ quen thuộc bằng tiếng Anh, thông qua các đoạn hội thoại và trò chơi tương tác. Mục tiêu là giúp bé giao tiếp tự tin khi đi chợ và nấu ăn, đồng thời yêu thích thực phẩm lành mạnh.

📚 Từ vựng mới
  • Celery — Cần tây (Celery is crunchy.)
  • Katuk — Rau ngót (Katuk is delicious in soup.)
  • Pennywort — Rau má (Pennywort juice is healthy!)
  • Malabar spinach — Rau mồng tơi (Malabar spinach is good for stir-fry.)
  • Cauliflower — Súp lơ (I love stir-fried cauliflower!)
  • Water spinach — Rau muống (Water spinach is great in salads.)
  • Lettuce — Rau xà lách (This lettuce is fresh!)
  • Cabbage — Bắp cải (Cabbage is sweet and crunchy!)
  • Let’s buy some veggies! — Mua ít rau nhé! (Let’s buy some veggies for dinner!)
  • Do you like spinach? — Con có thích rau muống không? (Do you like spinach in your soup?)
  • Wash the veggies first! — Rửa rau trước nhé! (Wash the veggies first before cooking.)
  • Eat more greens! — Ăn nhiều rau xanh nhé! (Eat more greens for a healthy diet.)
  • Let’s cook with these! — Dùng rau này nấu nhé! (Let’s cook with these fresh veggies!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Do you like ...? • Câu mệnh lệnh: Let’s ...! • Câu khẳng định: Cabbage is ... • Câu hỏi về sự lựa chọn: What veggies do you want? • Câu khuyên: Eat more ...!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé đi chợ và thực hành các câu hỏi về rau củ. • Nấu ăn cùng nhau và sử dụng từ vựng đã học để mô tả các loại rau. • Tạo trò chơi nhỏ tại nhà với các loại rau củ để bé nhớ từ vựng dễ dàng hơn.