Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 60: I have a fever - Con bị sốt

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Fever
Fever
Sốt
Sick
Sick
Bị ốm
Temperature
Temperature
Nhiệt độ
Medicine
Medicine
Thuốc
Rest
Rest
Nghỉ ngơi
Headache
Headache
Đau đầu
Body
Body
Cơ thể
Cough
Cough
Ho
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Fever
Sick
Temperature
Medicine
Rest
Headache
Body
Cough
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Fever
Temperature
Headache
Cough
Medicine
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Let me check your temperature.
I feel hot and my head hurts
You have a fever. How do you feel?
Do I need medicine?
Okay, I’ll rest now.
I will, thank you
Yes, I'll give you medicine.
Good, take a nap to feel better.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

You have a fever.
You have a fever.
Con bị sốt.
Rest for a while.
Rest for a while.
Nghỉ một chút đi con.
Do you need medicine?
Do you need medicine?
Con cần thuốc không?
Stay in bed.
Stay in bed.
Con nằm nghỉ đi.
 Are you cold?
Are you cold?
Con có lạnh không?
 I’ll get warm water.
I’ll get warm water.
Mẹ lấy nước ấm cho con.
I’ll call the doctor.
I’ll call the doctor.
Mẹ gọi bác sĩ nhé.
Let’s check your fever.
Let’s check your fever.
Kiểm tra sốt con nhé.
Tell me if you feel worse.
Tell me if you feel worse.
Nếu con thấy tệ hơn thì nói mẹ nhé.
Cover with a blanket.
Cover with a blanket.
Đắp chăn cho ấm nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp bé học tiếng Anh qua tình huống khi bị sốt, cảm thấy mệt và nóng. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé diễn đạt tình trạng sức khỏe của mình và biết cách lắng nghe, hợp tác khi ốm.

📚 Từ vựng mới
  • Fever — Sốt (You have a fever.)
  • Sick — Bị ốm (I feel sick.)
  • Temperature — Nhiệt độ (Let me check your temperature.)
  • Medicine — Thuốc (Do you need medicine?)
  • Rest — Nghỉ ngơi (Okay, I’ll rest now.)
  • Headache — Đau đầu (I feel hot and my head hurts.)
  • Body — Cơ thể (My body feels weak.)
  • Cough — Ho (I have a cough.)
  • Warm water — Nước ấm (I’ll get warm water.)
  • Doctor — Bác sĩ (I’ll call the doctor.)
  • Cover — Đắp (Cover with a blanket.)
  • Feel worse — Thấy tệ hơn (Tell me if you feel worse.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về tình trạng sức khỏe: How do you feel?
  • Câu khẳng định về tình trạng: You have a fever.
  • Câu yêu cầu: Let me check your temperature.
  • Câu mệnh lệnh: Stay in bed.
  • Câu khuyên: Good, take a nap to feel better.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé thực hành hỏi và trả lời về cảm giác của bé khi bị ốm.
  • Giúp bé diễn đạt tình trạng sức khỏe của mình bằng tiếng Anh qua các câu mẫu trong bài.
  • Tạo tình huống giả lập để bé có thể luyện tập cách yêu cầu thuốc và nghỉ ngơi.