Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 89: Measuring your height - Đo chiều cao

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Measure
Measure
Đo
Height
Height
Chiều cao
Stand up straight
Stand up straight
Đứng thẳng
Grow
Grow
Lớn lên
Taller
Taller
Cao hơn
Mark
Mark
Đánh dấu
Wall
Wall
Tường
Next time
Next time
Lần sau
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Measure
Height
Stand up straight
Grow
Taller
Mark
Wall
Next time
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Measure
Wall
Height
Grow
Stand up straight
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Next time, I’ll be even taller!
Let’s mark your height on the wall.
You’ve grown a little!
Wow! I’m getting taller!
I hope I’m taller than last time!
How tall am I now?
Stand up straight, let me measure.
Let’s measure your height today.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Let’s see how tall you are now!
Let’s see how tall you are now!
Đo xem con cao bao nhiêu nhé!
 Stand up straight, okay?
Stand up straight, okay?
Con đứng thẳng lên nhé!
 You’ve grown a bit!
You’ve grown a bit!
Con cao lên một chút rồi!
Can you touch it now?
Can you touch it now?
Con với được chưa?
Let’s mark your height!
Let’s mark your height!
Mẹ đánh dấu chiều cao cho con nhé!
You’re taller now!
You’re taller now!
Con cao hơn rồi!
Next time, you’ll be even taller!
Next time, you’ll be even taller!
Lần sau con sẽ cao hơn nữa!
How tall do you feel?
How tall do you feel?
Con thấy mình cao bao nhiêu?
Hold still while I measure.
Hold still while I measure.
Con đứng yên để mẹ đo nhé!
 You’re growing so fast!
You’re growing so fast!
Con lớn nhanh quá!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học 'Đo chiều cao' mô tả tình huống mẹ và con cùng nhau đo chiều cao tại nhà, giúp trẻ nhận thức về sự phát triển của bản thân. Mục tiêu giao tiếp là để trẻ bày tỏ cảm xúc tích cực và sử dụng tiếng Anh để nói về chiều cao và sự lớn lên của mình.

📚 Từ vựng mới
  • Measure — Đo (Let’s measure your height today.)
  • Height — Chiều cao (How tall am I now?)
  • Stand up straight — Đứng thẳng (Stand up straight, let me measure.)
  • Grow — Lớn lên (You’re growing so fast!)
  • Taller — Cao hơn (You’re taller now!)
  • Mark — Đánh dấu (Let’s mark your height on the wall.)
  • Wall — Tường (Let’s mark your height on the wall.)
  • Next time — Lần sau (Next time, you’ll be even taller!)
  • Touch — Chạm vào (Can you touch it now?)
  • Hold still — Đứng yên (Hold still while I measure.)
  • Feel — Cảm thấy (How tall do you feel?)
  • Fast — Nhanh (You’re growing so fast!)
  • Hope — Hy vọng (I hope I’m taller than last time!)
  • Wow — Ôi (Wow! I’m getting taller!)
  • Bit — Một chút (You’ve grown a little!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: 'How tall am I now?' để hỏi về chiều cao hiện tại.
  • Câu khẳng định: 'You’ve grown a little!' để thông báo về sự phát triển.
  • Câu mệnh lệnh: 'Stand up straight, let me measure.' để yêu cầu hành động.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ tự đo chiều cao của mình và bày tỏ cảm xúc về sự thay đổi.
  • Sử dụng thước dây hoặc thước đo để thực hành các từ vựng và câu trong bài học.
  • Tạo một bảng đánh dấu chiều cao của trẻ để theo dõi sự phát triển theo thời gian.