Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 50: Changing diapers - Thay tã

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Change
Change
Thay (đồ)
Diaper
Diaper
Wet
Wet
Ướt
Clean
Clean
Lau sạch
Wipe
Wipe
Lau
Dry
Dry
Lau khô
Fresh
Fresh
Mới, tươi
Smell
Smell
Mùi, ngửi
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Change
Diaper
Wet
Clean
Wipe
Dry
Fresh
Smell
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Diaper
Smell
Wipe
Wet
Change
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

I don't like it, it smells!
It’s time to change your diaper.
Yes, it's wet, and we need to make you fresh.
Do I have to?
There, all done! You smell fresh now.
I will clean you up, don’t worry.
Okay, make it quick!
Yay! I feel good now.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Time for a diaper change.
Time for a diaper change.
Đã đến giờ thay tã.
Let me clean you.
Let me clean you.
Để mẹ lau cho con.
Feel better now?
Feel better now?
Giờ con thấy thoải mái hơn chưa?
Stay still.
Stay still.
Cứ nằm yên nhé.
I’ll get a fresh diaper.
I’ll get a fresh diaper.
Mẹ sẽ lấy tã sạch.
 Let’s change your diaper.
Let’s change your diaper.
Thay tã cho con nhé.
This might be cold.
This might be cold.
Cái này có thể lạnh một chút.
 All clean now!
All clean now!
Sạch sẽ rồi!
Let’s put on a clean one.
Let’s put on a clean one.
Mặc tã sạch nhé.
You’re all done!
You’re all done!
Xong rồi con!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học 'Thay tã' giúp ba mẹ và bé học tiếng Anh qua tình huống thực tế hàng ngày. Mục tiêu là giúp bé diễn đạt cảm giác khi tã ướt và ba mẹ sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng để an ủi và giải thích cho bé.

📚 Từ vựng mới
  • Change — Thay (đồ) (It's time for a diaper change.)
  • Diaper — Tã (I’ll get a fresh diaper.)
  • Wet — Ướt (Yes, it's wet, and we need to make you fresh.)
  • Clean — Lau sạch (Let me clean you.)
  • Wipe — Lau (I will clean you up, don’t worry.)
  • Dry — Lau khô (All clean now!)
  • Fresh — Mới, tươi (There, all done! You smell fresh now.)
  • Smell — Mùi, ngửi (I don't like it, it smells!)
  • Feel better — Cảm thấy thoải mái hơn (Feel better now?)
  • Stay still — Cứ nằm yên (Stay still.)
  • Okay — Vâng (Okay, make it quick!)
  • All done — Xong rồi (You’re all done!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Do I have to? • Câu khẳng định: Yes, it's wet, and we need to make you fresh. • Câu mệnh lệnh: Stay still. • Câu cảm thán: Yay! I feel good now.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành cùng bé bằng cách thay tã cho búp bê hoặc thú nhồi bông. • Sử dụng từ vựng trong bài để mô tả cảm giác của bé khi thay tã. • Khuyến khích bé diễn đạt cảm xúc của mình khi tã ướt hoặc sạch.